Al-Hazm vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 0-3 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 0, hòa 1, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
- Phong độ
- WLLDD Al-Hazm
- LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
- 11' Iago Santos
- 33' Júnior Moreno
- 34' 0-1 Bruno Vianaphản lưới
- 36' Musab Fahd Aljuwayr
- HT0-1
- 46' ▲ Nawaf Al Habashi ▼ F. Selemani
- 46' ▲ Hussain Al Sibyani ▼ Vitinho
- 46' ▲ Abdullah Radif ▼ Nawaf Al Saadi
- 46' ▲ Moteb Al Harbi ▼ R. Saïss
- 53' 0-2 H. Diallo · Hussain Al Sibyani
- 73' ▲ Ammar Al Najjar ▼ Ahmad Al Mhemaid
- 73' ▲ Basil Al Sayyali ▼ Tozé
- 73' ▲ Yousef Al Shammari ▼ M. Badamosi
- 75' Gustavo Cuéllar
- 83' Ammar Al Najjar
- 86' ▲ Majed Kanabah ▼ Musab Al Juwayr
- 90' ▲ Hussain Al Qahtani ▼ Moteb Al Harbi
- 90'+6 0-3 Abdullah Radif · H. Diallo
- FT0-3
Đội hình
- 30A. Dahmen 7.0
- 13Yazeed Al Bakr 6.2
- 3Talal Al Absi 6.5
- 36Bruno Viana 6.3
- 27Majed Qasheesh 6.3
- 99Ahmad Al Mhemaid ▼ 73' 6.7
- 93J. Moreno 7.2
- 11Mohammed Al Thani 6.3
- 20Tozé ▼ 73' 6.9
- 10F. Selemani ▼ 46' 6.6
- 90M. Badamosi ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 19Nawaf Al Habashi ▲ 46' 6.3
- 15Ammar Al Najjar ▲ 73' 6.9
- 6Basil Al Sayyali ▲ 73' 6.6
- 7Yousef Al Shammari ▲ 73' 6.7
- 23Ibrahim Zaid
- 18Azzam Al Salman
- 12Farhan Al Azzmi
- 88Mohammed Abusabaan
- 16Ahmed Al Juwaid
- 50Mohammed Al Absi 7.0
- 88Nader Al Sharari 7.2
- 4Iago Santos 7.9
- 14R. Saïss ▼ 46' 6.6
- 2Hamad Al Yami 6.9
- 6G. Cuéllar 6.9
- 55Musab Al Juwayr ▼ 86' 7.3
- 13Carlos Júnior 7.2
- 21Nawaf Al Saadi ▼ 46' 6.3
- 20H. Diallo ⚽ ⇢ 8.2
- 31Vitinho ▼ 46' 7.3
Dự bị 9
- 16Hussain Al Sibyani ▲ 46' 6.9
- 49Abdullah Radif ⚽ ▲ 46' 7.6
- 24Moteb Al Harbi ▲ 46' 6.9
- 12Majed Kanabah ▲ 86' 6.3
- 15Hussain Al Qahtani ▲ 90'
- 3Khalid Al Asiri
- 28Nasser Al Bishi
- 1Mustafa Malayekah
- 45Mussa Camara
Thống kê
02⚑6
⚑030
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm11
0Trúng đích6
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
6Phạt góc0
3Việt vị2
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
4Cứu thua0
437Chuyền bóng445
362Chuyền chính xác364
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
36Ghi được47
78Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai35