Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Hazm
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 2-0 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 9, hòa 1, Al-Hazm thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- Khalid Al Juhani
- Phong độ
- LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
- LLDDW Al-Hazm
- 3' O. Ighalo · Paulinho 1-0
- 40' Paulinho
- 40' Paulinho
- 42' Paulinho
- 43' ▲ Fahad Al-Obaid ▼ Farhan Al-Aazmi
- 45'+7 Moteb Al-Harbi
- 45'+3 Masood Bekheet
- 45'+7 Moteb Al-Harbi
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Omar ▼ Abdulrahman Al-Harthi
- 46' ▲ Abdulhadi Al-Harajin ▼ Ahmed Al-Najei
- 62' ▲ Abdullah Al-Joui ▼ Carlos
- 68' ▲ Hattan Bahebri ▼ Sebá
- 68' ▲ Thaar Al-Otaibi ▼ Masoud Bakheet
- 75' Alison
- 77' ▲ Hamad Al Abdan ▼ M. Rharsalla
- 87' ▲ Abdullah Al Zori ▼ Moteb Al-Harbi
- 87' O. Ighalo · Abdullah Al-Joui 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 22Fawaz Al Qarni 8.0
- 2I. Lichnovsky 7.2
- 88Nader Abdullah Al Sharari 7.7
- 24Moteb Al-Harbi ▼ 87' 7.6
- 81A. N'Diaye 7.3
- 27Fawaz Al Sagourq 7.5
- 15Hussain Al Monassar 7.3
- 8Paulinho ⇢ 6.3
- 9O. Ighalo ⚽2 7.9
- 92Sebá ▼ 68' 6.7
- 13Carlos ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 29Abdullah Al-Joui ▲ 62' 7.2
- 11Hattan Bahebri ▲ 68' 6.7
- 4Abdullah Al Zori ▲ 87' 6.3
- 6Jamal Bajandouh
- 12Khaled Al Ghamdi
- 14Nawaf Al Abid
- 19Khalid Al Dubaysh
- 35Hussain Shae'an
- 7Turki Al-Ammar
- 30M. Asselah 6.3
- 27Neris 6.2
- 5Ahmed Al-Najei ▼ 46' 6.3
- 34Abdulrahman Al-Dakheel 6.3
- 66Farhan Al-Aazmi ▼ 43' 6.9
- 20Tiago Rodrigues 7.2
- 4Alison 6.5
- 21M. Rharsalla ▼ 77' 6.7
- 32Masoud Bakheet ▼ 68' 6.7
- 99C. Strandberg 6.0
- 17Abdulrahman Al-Harthi ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 24Fahad Al-Obaid ▲ 43' 6.9
- 9Y. Omar ▲ 46' 6.9
- 7Abdulhadi Al-Harajin ▲ 46' 6.5
- 41Thaar Al-Otaibi ▲ 68' 6.3
- 15Hamad Al Abdan ▲ 77' 6.9
- 1Dawood Al Saeed
- 28Abdullah Al-Shammari
- 6Ahmed Al-Juwaid
- 70Mohammed Bassas
Thống kê
10⚑2
⚑720
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm15
4Trúng đích2
2Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
2Phạt góc7
6Việt vị0
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
247Chuyền bóng433
182Chuyền chính xác375
74%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
60Ghi được26
43Thủng lưới53
1.76Bàn thắng mỗi trận0.79
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai16