Al-Hazm
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al-Hazm vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 1-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 0, hòa 1, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
Phong độ
WLLDD Al-Hazm
LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 29' Abdurahman Al-Dakheel
  2. HT0-0
  3. 48' 0-1 R. B. Martinez Tobinson · Y. Carrasco
  4. 54' Yacine Adli
  5. 62' A. Al Oboud D. Podence
  6. 62' A. Matuq H. Al Hammami
  7. 65' A. Sayoud E. Acolatse
  8. 68' Dhari Al-Enezi
  9. 74' A. Al Asmari R. B. Martinez Tobinson
  10. 80' A. Al Shamrani S. Al Rashid
  11. 81' W. Al Shanqiti A. Al Dwehe
  12. 81' M. Al Hamdani S. Bendebka
  13. 90'+7 Dhari Al-Enezi
  14. 90'+7 Dhari Al-Enezi
  15. 90'+6 J. Ateeq A. Pululu
  16. 90' A. Pululu11m 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jalel Kadri
  1. 23I. Zaied
  2. 2S. Al Rashid▼ 80'
  3. 4S. Tunkar
  4. 34A. Al Dakheel
  5. 3M. Ben Hamida
  6. 24A. Bah
  7. 17B. Mugisha
  8. 22A. Al Dwehe▼ 81'
  9. 28S. Bendebka▼ 81'
  10. 7E. Acolatse▼ 65'
  11. 9A. Pululu▼ 90'

Dự bị 9

  1. 33M. Al Ghamdi
  2. 13A. Al Shanqiti
  3. 27A. Al Nakhli
  4. 95J. Ateeq▲ 90'
  5. 8M. Konate
  6. 10A. Sayoud▲ 65'
  7. 70A. Al Shamrani▲ 80'
  8. 11W. Al Shanqiti▲ 81'
  9. 77M. Al Hamdani▲ 81'
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Letsch
  1. 1M. Diaw
  2. 17M. Al Thani
  3. 4T. Jedvaj
  4. 3M. T. Barry
  5. 21D. Al Anazi
  6. 8J. Brownhill
  7. 29Y. Adli
  8. 22H. Al Hammami▼ 62'
  9. 11D. Podence▼ 62'
  10. 10Y. Carrasco
  11. 9R. B. Martinez Tobinson▼ 74'

Dự bị 9

  1. 33M. Al Mahasneh
  2. 2M. Al Shwirekh
  3. 5A. Makki
  4. 94M. Al Rajeh
  5. 40A. Al Asmari▲ 74'
  6. 6A. Al Nashri
  7. 24A. Al Oboud▲ 62'
  8. 37A. Matuq▲ 62'
  9. 99H. Al Khorayef

Thống kê

013
831
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm11
4Trúng đích6
2Chệch đích2
2Bị chặn3
3Phạt góc8
1Việt vị2
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
362Chuyền bóng444
84%Chính xác chuyền84%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
5 17 - 3 +14 15
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
5 13 - 5 +8 12
3
Al-Qadisiyah FC
5 10 - 3 +7 12
4
Al-Ittihad
5 7 - 4 +3 11
5
Al Ahli Saudi FC
5 11 - 6 +5 9
6
Al-Kholood Club
5 10 - 7 +3 9
7
Al-Suqoor FC
5 7 - 4 +3 9
8
Ettifaq FC
5 8 - 8 0 9
9
Al Diriyah
5 5 - 4 +1 7
10
Al-Hazm
5 5 - 6 -1 5
11
Al-Fayha
5 6 - 9 -3 5
12
Al Riyadh 0-0
6 6 - 16 -10 5
13
Al Khaleej Saihat 0-0
6 2 - 9 -7 4
14
Al Taawoun FC
5 3 - 5 -2 3
15
Al Shabab FC (Riyadh)
5 5 - 9 -4 3
16
Al Fateh SC
5 1 - 5 -4 3
17
Al-Faisaly FC
5 4 - 10 -6 2
18
Abha Club
5 4 - 11 -7 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

7Trận đấu11
8Ghi được15
10Thủng lưới15
1.14Bàn thắng mỗi trận1.36
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu