Al-Hazm
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Shabab FC (Riyadh)

Al-Hazm vs Al Shabab FC (Riyadh)

Tỷ số chung cuộc: Al-Hazm 1-2 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Hazm thắng 0, hòa 1, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
Trọng tài
Raed Al Zahrani
Phong độ
LLDDW Al-Hazm
LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
  1. 33' Moteb Al-Harbi
  2. 35' Abdullah Alshamri
  3. 36' Osama Al Khalaf
  4. 39' O. John · Alison 1-0
  5. 44' 1-1 Carlos · Fawaz Al Saqour
  6. 45' Carlos Junior
  7. HT1-1
  8. 46' Abdulrahman Al Rio Fahad Al-Obaid
  9. 46' E. Henty A. Hafidi
  10. 51' 1-2 L. Vietto · Fawaz Al Saqour
  11. 67' L. Stojanović Mohammad Al-Sahlawi
  12. 71' A. N'Diaye L. Vietto
  13. 74' Paulinho
  14. 79' Hattan Bahebri
  15. 80' Turki Al Ammar Hattan Bahebri
  16. 82' Ahmed Al-Najei Alison
  17. 82' Neris Abdulrahman Al-Dakheel
  18. 84' Nawaf Al Abid É. Banega
  19. 86' Nawaf Al-Abed
  20. 90'+7 Alfred N'Diaye
  21. 90'+5 Fawaz Al Qarni
  22. 90'+3 Moteb Al-Harbi
  23. FT1-2

Đội hình

Al-Hazm Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Gâlcă
  1. 23Ibrahim Zaid 7.3
  2. 28Abdullah Al-Shammari 5.9
  3. 34Abdulrahman Al-Dakheel ▼ 82' 6.6
  4. 24Fahad Al-Obaid ▼ 46' 6.3
  5. 4Alison ▼ 82' 7.2
  6. 13A. Hafidi ▼ 46' 6.2
  7. 88Osama Al-Khalaf 6.0
  8. 95N. Zerhouni 5.7
  9. 16Saud Zidan 7.2
  10. 87Mohammad Al-Sahlawi ▼ 67' 7.0
  11. 11O. John 7.3

Dự bị 9

  1. 2Abdulrahman Al Rio ▲ 46' 6.3
  2. 19E. Henty ▲ 46' 6.5
  3. 22L. Stojanović ▲ 67' 7.3
  4. 5Ahmed Al-Najei ▲ 82' 6.6
  5. 27Neris ▲ 82' 6.2
  6. 1Dawood Al Saeed
  7. 17Abdulrahman Al-Harthi
  8. 6Ahmed Al-Juwaid
  9. 14Sultan Faqihi
Al Shabab FC (Riyadh) Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 22Fawaz Al-Qarni 6.9
  2. 3Iago Santos 7.0
  3. 88Nader Abdullah Al Sharari 7.7
  4. 24Moteb Al Harbi 7.0
  5. 10É. Banega ▼ 84' 6.9
  6. 11Hattan Bahebri ▼ 80' 6.9
  7. 27Fawaz Al Saqour ⇢2 7.9
  8. 15Hussain Al Qahtani 7.0
  9. 8Paulinho 6.6
  10. 99L. Vietto ▼ 71' 7.0
  11. 13Carlos 7.3

Dự bị 9

  1. 81A. N'Diaye ▲ 71' 6.9
  2. 7Turki Al Ammar ▲ 80' 6.3
  3. 14Nawaf Al Abid ▲ 84' 6.3
  4. 35Hussain Al Shai'an
  5. 12Khaled Al Ghamdi
  6. 21Nasser Al-Omran
  7. 52Abdullah Al-Huqi
  8. 17Abdullah Al Shamekh
  9. 29Abdullah Al-Joui

Thống kê

024
550
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm10
4Trúng đích7
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
4Phạt góc5
1Việt vị7
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
5Cứu thua3
317Chuyền bóng464
249Chuyền chính xác382
79%Chính xác chuyền82%

So sánh

33Trận đấu34
26Ghi được60
53Thủng lưới43
0.79Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu