Al Shabab FC (Riyadh) vs Al-Hazm
Tỷ số chung cuộc: Al Shabab FC (Riyadh) 4-1 Al-Hazm tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al Shabab FC (Riyadh) thắng 4, hòa 1, Al-Hazm thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Phong độ
- LDDDL Al Shabab FC (Riyadh)
- WLLDD Al-Hazm
- 43' Mohammed Abusabaan
- 45' Y. Carrasco · É. Banega 1-0
- 45'+2 Fawaz Al Saqour · Hussain Al Qahtani 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Turki Fahad Al Mutairi ▼ Mohammed Abusabaan
- 49' É. Banega11m 3-0
- 58' ▲ Fahad Al Muwallad ▼ Hattan Bahbri
- 58' ▲ Carlos Júnior ▼ H. Diallo
- 60' ▲ Mohammed Al Thani ▼ B. Traoré
- 60' ▲ Majed Qasheesh ▼ Farhan Al Aazmi
- 60' ▲ Abdulrahman Al Dakheel ▼ Yazeed Al Bakr
- 66' 3-1 Tozé · F. Selemani
- 68' ▲ Majed Kanabah ▼ Hussain Al Qahtani
- 69' Romain Saïss
- 73' ▲ Khalid Al Asiri ▼ Mohammed Essa Harbush
- 75' Carlos Junior
- 81' ▲ Nawaf Al Habashi ▼ F. Selemani
- 87' Gustavo Cuéllar
- 90'+7 É. Banega · Y. Carrasco 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 18Kim Seung-Gyu
- 27Fawaz Al Saqour
- 4Iago Santos
- 14R. Saïss
- 38Mohammed Essa Harbush ▼ 73'
- 6G. Cuéllar
- 11Hattan Bahbri ▼ 58'
- 15Hussain Al Qahtani ▼ 68'
- 10É. Banega
- 23Y. Carrasco
- 20H. Diallo ▼ 58'
Dự bị 9
- 8Fahad Al Muwallad ▲ 58'
- 13Carlos Júnior ▲ 58'
- 12Majed Kanabah ▲ 68'
- 3Khalid Al Asiri ▲ 73'
- 21Nawaf Al Saadi
- 29Abdullah Al Joui
- 28Nasser Al Bishi
- 22Fawaz Al Qarni
- 37Abdullah Matuq
- 30A. Dahmen
- 13Yazeed Al Bakr ▼ 60'
- 2Paulo Ricardo
- 36Bruno Viana
- 12Farhan Al Aazmi ▼ 60'
- 29Vina
- 88Mohammed Abusabaan ▼ 46'
- 21B. Traoré ▼ 60'
- 10F. Selemani ▼ 81'
- 20Tozé
- 90M. Badamosi
Dự bị 9
- 66Turki Fahad Al Mutairi ▲ 46'
- 11Mohammed Al Thani ▲ 60'
- 27Majed Qasheesh ▲ 60'
- 34Abdulrahman Al Dakheel ▲ 60'
- 19Nawaf Al Habashi ▲ 81'
- 95Rayan Al Mousa
- 3Talal Al Absi
- 23Ibrahim Zaid
- 15Ammar Al Najjar
Thống kê
03⚑4
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm7
7Trúng đích5
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
4Phạt góc3
1Việt vị4
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
517Chuyền bóng395
449Chuyền chính xác341
87%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
47Ghi được36
43Thủng lưới78
1.31Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai25