Al Raed FC
3 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Al Hilal SFC

Al Raed FC vs Al Hilal SFC

Tỷ số chung cuộc: Al Raed FC 3-5 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Raed FC thắng 0, hòa 1, Al Hilal SFC thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 30
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Phong độ
WLLWD Al Raed FC
WWWLW Al Hilal SFC
  1. 22' Hamad Al Yami Yasir Al Shahrani
  2. 32' 0-1 A. Mitrović
  3. 41' 0-2 Salem Al Dawsari
  4. 45'+3 K. El Berkaoui · Y. Bouzok 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' Zakaria Hawsawi Hamad Al Jayzani
  7. 59' 1-3 Salem Al Dawsari
  8. 63' Mohamed Kanno
  9. 66' 1-4 Malcom · Renan Lodi
  10. 68' K. El Berkaoui 2-4
  11. 73' Amir Saâyoud
  12. 73' Nasser Al Dawsari Mohamed Kanno
  13. 73' Kaio César Malcom
  14. 74' Thamer Al Khaibri Y. Bouzok
  15. 74' Naif Hazazi Mubarak Al Rajeh
  16. 78' 2-5 Salem Al Dawsari · Nasser Al Dawsari
  17. 83' Abdullah Al Hamddan A. Mitrović
  18. 83' Khalid Al Ghannam Salem Al Dawsari
  19. 87' Azm Al Sayil A. Sayoud
  20. 87' Faisal Nahet K. El Berkaoui
  21. 90'+6 Thamer Al Khaibri
  22. 90'+5 Hassan Al Tambakti
  23. 90'+9 Saleh Al Amri11m 3-5
  24. FT3-5

Đội hình

Al Raed FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Režić
  1. 1André Moreira 6.6
  2. 94Mubarak Al Rajeh ▼ 74' 6.3
  3. 21O. Gonzalez 5.7
  4. 16A. Qasmi 6.2
  5. 28Hamad Al Jayzani ▼ 46' 6.2
  6. 4Abdullah Hazazi 6.5
  7. 7A. Sayoud ▼ 87' 6.9
  8. 15Saleh Al Amri 7.2
  9. 17M. Abeid 6.2
  10. 26Y. Bouzok ▼ 74' 6.0
  11. 11K. El Berkaoui ⚽2 ▼ 87' 9.2

Dự bị 9

  1. 12Zakaria Hawsawi ▲ 46' 6.2
  2. 99Thamer Al Khaibri ▲ 74' 7.0
  3. 18Naif Hazazi ▲ 74' 6.3
  4. 34Azm Al Sayil ▲ 87' 6.3
  5. 48Faisal Nahet ▲ 87' 6.3
  6. 13Abdullah Al Yousif
  7. 70M. Turay
  8. 43Abdullah Al Rawdhan
  9. 50Meshari Sunyur
Al Hilal SFC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mohammad Al Shalhoub
  1. 37Y. Bounou 6.9
  2. 12Yasir Al Shahrani ▼ 22' 6.7
  3. 87Hassan Al Tambakti 6.2
  4. 3K. Koulibaly 6.2
  5. 6Renan Lodi 7.7
  6. 8Rúben Neves 8.3
  7. 77Malcom ▼ 73' 7.2
  8. 28Mohamed Kanno ▼ 73' 6.3
  9. 22S. Milinković-Savić 7.0
  10. 29Salem Al Dawsari ⚽3 ▼ 83' 9.9
  11. 9A. Mitrović ▼ 83' 7.0

Dự bị 9

  1. 88Hamad Al Yami ▲ 22' 6.7
  2. 16Nasser Al Dawsari ▲ 73' 6.9
  3. 27Kaio César ▲ 73' 6.3
  4. 99Abdullah Al Hamddan ▲ 83' 6.6
  5. 7Khalid Al Ghannam ▲ 83' 6.6
  6. 5Ali Al Bulayhi
  7. 21Mohammed Al Owais
  8. 15Mohammed Al Qahtani
  9. 24Moteb Al Harbi

Thống kê

011
920
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm18
6Trúng đích9
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
1Phạt góc9
2Việt vị2
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
343Chuyền bóng616
286Chuyền chính xác553
83%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu59
44Ghi được161
71Thủng lưới59
1.22Bàn thắng mỗi trận2.73
3Giữ sạch lưới26
23Trên 2.5 bàn41
25Hiệp hai82

Đối đầu

Trang trận đấu