Al Raed FC vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Al Raed FC 0-1 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Raed FC thắng 0, hòa 1, Al Hilal SFC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraidah
- Trọng tài
- Sultan Al-Harbi
- Phong độ
- WLLWD Al Raed FC
- WWWLW Al Hilal SFC
- HT0-0
- 63' ▲ M. Marega ▼ Matheus Pereira
- 63' ▲ Michael ▼ Mohammed Kanno
- 65' ▲ Mansor Al Beshe ▼ Abdullah Majrashi
- 65' ▲ Yahya Sunbul ▼ Ahmed Zain
- 78' ▲ Saleh Al Shehri ▼ A. Carrillo
- 82' Ahmad Al Harbi
- 82' ▲ Abdullah Al Fahad ▼ C. Atsu
- 82' ▲ Abdullah Al-Shanqiti ▼ Mohammed Al Doseri
- 88' ▲ Awdh Faraj ▼ Khalid Al-Khathlan
- 89' 0-1 M. Marega · O. Ighalo
- FT0-1
Đội hình
- 23Ahmad Al Harbi 6.9
- 12Mohammed Salem 7.3
- 25Renê 6.9
- 32Mohammed Al Doseri ▼ 82' 7.2
- 6Abdullah Majrashi ▼ 65' 6.9
- 4Khalid Al-Khathlan ▼ 88' 6.9
- 3C. Atsu ▼ 82' 6.7
- 5Eduardo Henrique 6.9
- 49Ahmed Zain ▼ 65' 6.6
- 44Sultan Farhan 5.9
- 17Éder 6.7
Dự bị 9
- 35Mansor Al Beshe ▲ 65' 6.7
- 45Yahya Sunbul ▲ 65' 6.3
- 19Abdullah Al Fahad ▲ 82' 6.3
- 13Abdullah Al-Shanqiti ▲ 82' 6.2
- 27Awdh Faraj ▲ 88'
- 9Rayed Al-Ghamdi
- 8Yehya Al-Shehri
- 99Iago Herrerín
- 74Abdulmohsen Qahtani
- 21Mohammed Al Owais 7.2
- 12Yasir Al Shahrani 7.5
- 20Jang Hyun-Soo 7.2
- 32Muteb Al Mufarrij 7.2
- 66Saud Abdul Hamid 7.5
- 6G. Cuéllar 7.3
- 19A. Carrillo ▼ 78' 7.2
- 7Salman Al Faraj 7.0
- 28Mohammed Kanno ▼ 63' 6.9
- 15Matheus Pereira ▼ 63' 7.0
- 9O. Ighalo ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 17M. Marega ⚽ ▲ 63' 7.3
- 96Michael ▲ 63' 6.9
- 11Saleh Al Shehri ▲ 78' 6.6
- 14Abdullah Al Hamdan
- 33Abdullah Al Jadani
- 88Hamad Al Yami
- 13Abdulrahman Al Obaid
- 43Musab Al Juwayr
- 70Mohammed Jahfali
Thống kê
01⚑1
⚑800
22%Kiểm soát bóng78%
4Dứt điểm9
1Trúng đích4
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
1Phạt góc8
4Việt vị2
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
208Chuyền bóng715
131Chuyền chính xác638
63%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu46
36Ghi được91
51Thủng lưới52
1.06Bàn thắng mỗi trận1.98
9Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai51