Al Raed FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Hilal SFC

Al Raed FC vs Al Hilal SFC

Tỷ số chung cuộc: Al Raed FC 1-1 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Raed FC thắng 0, hòa 1, Al Hilal SFC thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 15
Sân vận động
King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
Trọng tài
Sami Al Jires
Phong độ
WLLWD Al Raed FC
WWWLW Al Hilal SFC
  1. 24' 0-1 Hamad Al Yami
  2. HT0-1
  3. 61' Gustavo Cuéllar
  4. 62' Mansour Al Bishi
  5. 72' Yahya Sunbul Abdulaziz Al Jebreen
  6. 76' Yahya Sunbul · M. Fouzair 1-1
  7. 79' Saleh Al Shehri Hamad Al Yami
  8. 79' Nasser Al Dawsari A. Carrillo
  9. 88' Abdullah Al Hamdan L. Vietto
  10. 89' Mohammed Salem
  11. 90'+1 Ahmad Al Harbi
  12. 90'+2 Yahia Al Shehri A. Mitriță
  13. FT1-1

Đội hình

Al Raed FC Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: M. Şumudică
  1. 23Ahmad Al Harbi 7.3
  2. 32Mohammed Al Dossary 5.9
  3. 94Mubarak Abdul Rahman Al Rajeh 6.7
  4. 12Mohammed Salem 7.3
  5. 27Awad Al Faraj 7.3
  6. 82A. Mitriță ▼ 90' 6.7
  7. 88D. Đoković 6.7
  8. 14Mansor Al Beshe 6.3
  9. 16Abdulaziz Al Jebreen ▼ 72' 6.3
  10. 10M. Fouzair 7.3
  11. 17Júlio Tavares 6.6

Dự bị 9

  1. 45Yahya Sunbul ▲ 72' 7.3
  2. 8Yahia Al Shehri ▲ 90'
  3. 4Khalid Al Khathlan
  4. 1S. Lung
  5. 7Abdulmalek Al Shammary
  6. 42Anas Al Zahrani
  7. 66Abdullah Saad Al Shaflut
  8. 20Rakan Al Dosari
  9. 15Omar Al Kreidi
Al Hilal SFC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Díaz
  1. 1Abdullah Al Muaiouf 6.7
  2. 66Saud Abdulhamid 6.9
  3. 20Jang Hyun-Soo 6.6
  4. 5Ali Al Bulayhi 7.2
  5. 88Hamad Al Yami ▼ 79' 7.7
  6. 28Mohammed Kanno 7.3
  7. 6G. Cuéllar 7.3
  8. 19A. Carrillo ▼ 79' 7.5
  9. 96Michael 6.9
  10. 10L. Vietto ▼ 88' 7.5
  11. 29Salem Al Dawsari 7.7

Dự bị 9

  1. 11Saleh Al Shehri ▲ 79' 6.5
  2. 16Nasser Al Dawsari ▲ 79' 6.9
  3. 14Abdullah Al Hamdan ▲ 88' 6.7
  4. 21Mohammed Al Owais
  5. 42Muath Faqeehi
  6. 8Abdullah Otayf
  7. 4Khalifah Al Dawsari
  8. 70Mohammed Jahfali
  9. 32Muteb Al Mufarrij

Thống kê

033
1210
26%Kiểm soát bóng74%
9Dứt điểm17
3Trúng đích6
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
3Phạt góc12
0Việt vị2
6Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
4Cứu thua2
243Chuyền bóng690
163Chuyền chính xác612
67%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu52
41Ghi được96
51Thủng lưới57
1.32Bàn thắng mỗi trận1.85
5Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu