Al Hilal SFC vs Al Raed FC
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 3-1 Al Raed FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 9, hòa 1, Al Raed FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 20
- Sân vận động
- King Fahd International Stadium, Riyadh
- Phong độ
- WWLWW Al Hilal SFC
- WLLWD Al Raed FC
- 3' A. Mitrović 1-0
- 29' A. Mitrović11m 2-0
- 40' Michael
- 42' Ali Albulayhi
- HT2-0
- 50' ▲ Saud Abdulhamid ▼ Mohammed Al Burayk
- 52' K. Koulibaly · Rúben Neves 3-0
- 58' ▲ Salman Al Faraj ▼ S. Milinković-Savić
- 59' ▲ Hassan Tambakti ▼ Ali Al Bulayhi
- 61' Renan Lodi
- 68' ▲ Mansor Al Beshe ▼ Mohammed Al Dossary
- 68' ▲ Yahya Sunbul ▼ M. Fouzair
- 76' ▲ Abdullah Al Hamddan ▼ Michael
- 76' ▲ Saleh Al Shehri ▼ A. Mitrović
- 79' ▲ Naif Hazazi ▼ M. Normann
- 79' ▲ Abdullah Al Fahad ▼ Hamad Al Jayzani
- 87' ▲ Júlio Tavares ▼ K. El Berkaoui
- 90'+2 Salman Al-Faraj
- 90'+6 3-1 A. Sayoud · Júlio Tavares
- FT3-1
Đội hình
- 37Y. Bounou 6.3
- 2Mohammed Al Burayk ▼ 50' 6.9
- 3K. Koulibaly ⚽ 7.6
- 5Ali Al Bulayhi ▼ 59' 6.9
- 6Renan Lodi 7.5
- 22S. Milinković-Savić ▼ 58' 7.5
- 8Rúben Neves ⇢ 8.3
- 96Michael ▼ 76' 6.2
- 77Malcom 7.2
- 29Salem Al Dawsari 7.9
- 9A. Mitrović ⚽2 ▼ 76' 8.7
Dự bị 9
- 66Saud Abdulhamid ▲ 50' 6.7
- 7Salman Al Faraj ▲ 58' 6.5
- 87Hassan Tambakti ▲ 59' 6.6
- 14Abdullah Al Hamddan ▲ 76' 6.3
- 11Saleh Al Shehri ▲ 76' 6.3
- 28Mohamed Kanno
- 12Yasir Al Shahrani
- 40Ahmad Abu Raseen
- 16Nasser Al Dawsari
- 1André Moreira 6.7
- 32Mohammed Al Dossary ▼ 68' 5.9
- 94Mubarak Al Rajeh 6.3
- 21O. Gonzalez 6.9
- 5M. Loum 6.9
- 28Hamad Al Jayzani ▼ 79' 6.3
- 10M. Fouzair ▼ 68' 6.3
- 8M. Normann ▼ 79' 6.3
- 24Khalid Al Subaie
- 7A. Sayoud ⚽ 6.9
- 11K. El Berkaoui ▼ 87' 6.7
Dự bị 9
- 14Mansor Al Beshe ▲ 68' 6.3
- 45Yahya Sunbul ▲ 68' 6.3
- 18Naif Hazazi ▲ 79' 6.3
- 19Abdullah Al Fahad ▲ 79' 6.3
- 17Júlio Tavares ▲ 87' 7.2
- 43Abdullah Al Yousif
- 6Abdullah Majrashi
- 49Feras Al Ghamdi
- 23Ahmad Al Harbi
Thống kê
04⚑7
⚑200
74%Kiểm soát bóng26%
17Dứt điểm2
6Trúng đích1
6Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
7Phạt góc2
3Việt vị3
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng0
0Cứu thua3
736Chuyền bóng244
669Chuyền chính xác169
91%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu35
148Ghi được41
39Thủng lưới50
2.69Bàn thắng mỗi trận1.17
24Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn18
93Hiệp hai23