Al Raed FC vs Al Hilal SFC
Tỷ số chung cuộc: Al Raed FC 0-4 Al Hilal SFC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 24 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Raed FC thắng 0, hòa 1, Al Hilal SFC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 3
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Phong độ
- WLLWD Al Raed FC
- WWWLW Al Hilal SFC
- 42' 0-1 A. Mitrović · Rúben Neves
- 45'+1 Oumar Gonzalez
- HT0-1
- 56' 0-2 Salem Al Dawsari11m
- 64' ▲ Firas Al-Ghamdi ▼ Mohammed Al Dossary
- 69' 0-3 Salem Al Dawsari · Malcom
- 72' ▲ Hamad Al Jayzani ▼ Mohammed Alsubaie
- 73' ▲ K. El Berkaoui ▼ Yahya Sunbul
- 76' Sergej Milinković-Savić
- 78' Oumar Gonzalez
- 78' Oumar Gonzalez
- 80' ▲ Abdullah Al Hamdan ▼ A. Mitrović
- 80' ▲ Mohamed Kanno ▼ Michael
- 82' Abdullah Al-Fahad
- 84' ▲ Raed Al Ghamdi ▼ Júlio Tavares
- 84' ▲ Hamoud Bassam ▼ A. Sayoud
- 89' 0-4 Abdullah Al Hamdan
- 90'+3 ▲ Mohammed Al Burayk ▼ Saud Abdulhamid
- 90'+3 ▲ Nasser Al Dawsari ▼ Yasir Al Shahrani
- 90'+3 ▲ Musab Al Juwayr ▼ Rúben Neves
- FT0-4
Đội hình
- 1André Moreira 7.2
- 2Bander Whaeshi 6.3
- 21O. Gonzalez 6.5
- 19Abdullah Al Fahad 6.2
- 24Mohammed Alsubaie ▼ 72' 6.5
- 32Mohammed Al Dossary ▼ 64' 6.5
- 14Mansor Al Beshe 6.2
- 5M. Loum 6.5
- 45Yahya Sunbul ▼ 73' 6.3
- 7A. Sayoud ▼ 84' 7.2
- 17Júlio Tavares ▼ 84' 6.6
Dự bị 9
- 49Firas Al-Ghamdi ▲ 64' 6.3
- 28Hamad Al Jayzani ▲ 72' 6.5
- 11K. El Berkaoui ▲ 73' 6.7
- 9Raed Al Ghamdi ▲ 84' 6.7
- 77Hamoud Bassam ▲ 84' 6.7
- 18Naif Hazazi
- 6Abdullah Majrashi
- 94Mubarak Al Rajeh
- 23Ahmad Al Harbi
- 37Y. Bounou 7.3
- 66Saud Abdulhamid ▼ 90' 7.2
- 70Mohammed Jahfali 7.7
- 5Ali Al Bulayhi 7.2
- 12Yasir Al Shahrani ▼ 90' 7.2
- 8Rúben Neves ⇢ ▼ 90' 8.5
- 22S. Milinković-Savić 6.9
- 96Michael ▼ 80' 6.9
- 77Malcom ⇢ 7.6
- 29Salem Al Dawsari ⚽2 9.9
- 9A. Mitrović ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 14Abdullah Al Hamdan ⚽ ▲ 80' 7.3
- 28Mohamed Kanno ▲ 80' 7.2
- 2Mohammed Al Burayk ▲ 90'
- 16Nasser Al Dawsari ▲ 90'
- 43Musab Al Juwayr ▲ 90'
- 56Mohammed Al Qahtani
- 4Khalifah Al Dawsari
- 32Muteb Al Mufarrij
- 1Abdullah Al Muaiouf
Thống kê
13⚑4
⚑501
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm20
2Trúng đích10
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
6Cứu thua2
335Chuyền bóng497
266Chuyền chính xác451
79%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu55
41Ghi được148
50Thủng lưới39
1.17Bàn thắng mỗi trận2.69
10Giữ sạch lưới24
18Trên 2.5 bàn34
23Hiệp hai93