Al Hilal SFC vs Al Raed FC
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal SFC 3-2 Al Raed FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Hilal SFC thắng 9, hòa 1, Al Raed FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 9
- Sân vận động
- Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- Artur Soares Dias
- Phong độ
- WWLWW Al Hilal SFC
- WLLWD Al Raed FC
- HT0-0
- 46' ▲ Matheus Pereira ▼ G. Cuéllar
- 46' ▲ Abdullah Al-Hamdan ▼ Hamad Al Yami
- 53' L. Vietto · Matheus Pereira 1-0
- 61' L. Vietto · Mohammed Kanoo 2-0
- 66' Mohamed Kanno
- 71' ▲ Rayed Al-Ghamdi ▼ Aqeel Al Sahbi
- 79' ▲ Yehya Al-Shehri ▼ Mansour Al Harbi
- 79' ▲ Mohammed Al Doseri ▼ M. Fouzair
- 80' ▲ Mohammed Jahfali ▼ Jang Hyun-Soo
- 80' ▲ B. Gomis ▼ Saleh Al-Shehri
- 84' Mohammed Jahfali
- 85' ▲ Madallah Al-Olayan ▼ L. Vietto
- 86' 2-1 Yehya Al-Shehri · Rayed Al-Ghamdi
- 88' 2-2 Éder · Ahmed Zain
- 90'+6 Abdullah Al-Fahad
- 90'+5 B. Gomis · Nasser Al-Dawsari 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1Abdullah Al Maiouf 6.3
- 20Jang Hyun-Soo ▼ 80' 6.9
- 2Mohammed Al Burayk 6.2
- 5Ali Al-Bulaihi 6.2
- 88Hamad Al Yami ▼ 46' 6.0
- 6G. Cuéllar ▼ 46' 6.9
- 7Salman Al-Faraj 6.5
- 28Mohammed Kanoo ⇢ 7.2
- 16Nasser Al-Dawsari ⇢ 6.5
- 10L. Vietto ⚽2 ▼ 85' 8.9
- 11Saleh Al-Shehri ▼ 80' 6.5
Dự bị 9
- 15Matheus Pereira ▲ 46' 7.2
- 14Abdullah Al-Hamdan ▲ 46' 6.6
- 70Mohammed Jahfali ▲ 80' 6.0
- 18B. Gomis ⚽ ▲ 80' 7.2
- 23Madallah Al-Olayan ▲ 85' 6.2
- 43Musab Fahz Aljuwayr
- 4Khalifah Al-Dawsari
- 49Abdullah Hadi Radif
- 33Abdullah Al Jadani
- 99Iago Herrerín 6.3
- 12Mohammed Salem 6.3
- 31Mansour Al Harbi ▼ 79' 7.0
- 21Aqeel Al Sahbi ▼ 71' 6.5
- 25Renê 6.7
- 19Abdullah Al Fahad 6.2
- 5Eduardo Henrique 6.6
- 10M. Fouzair ▼ 79' 7.3
- 49Ahmed Zain ⇢ 7.2
- 44Sultan Farhan 6.9
- 17Éder ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 9Rayed Al-Ghamdi ▲ 71' 6.9
- 8Yehya Al-Shehri ⚽ ▲ 79' 7.7
- 32Mohammed Al Doseri ▲ 79' 6.2
- 23Ahmad Al Harbi
- 35Mansor Al-Beshe
- 40Muteb Al-Mutlaq
- 14Abdullah Almuqrin
- 45Yahya Sunbul
- 18Naif Hazazi
Thống kê
02⚑3
⚑310
73%Kiểm soát bóng27%
11Dứt điểm9
6Trúng đích3
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc3
6Việt vị3
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
697Chuyền bóng243
610Chuyền chính xác166
88%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu34
91Ghi được36
52Thủng lưới51
1.98Bàn thắng mỗi trận1.06
17Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn14
51Hiệp hai21