Damac FC vs Al Wehda Club
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 0-1 Al Wehda Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 3, hòa 4, Al Wehda Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
- Sân vận động
- Dhamak Club Stadium, Khamis Mushait
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- WDDDD Al Wehda Club
- 9' Abdelkader Bedrane
- 35' Abdelkader Bedrane
- 35' Abdelkader Bedrane
- 40' Abdulrahman Al-Obaid
- 42' ▲ Mohammed Al Khaibari ▼ F. Kamano
- 43' Jawad El Yamiq
- HT0-0
- 52' 0-1 J. Bacuna · O. Ighalo
- 68' ▲ Faisal Al Subiani ▼ Ayman Fallatah
- 68' ▲ Dhari Al Anazi ▼ Abdulrahman Al Obaid
- 74' ▲ Yahya Naji ▼ Abdulaziz Noor
- 79' ▲ Tarek Hamed ▼ Tariq Abdullah
- 80' ▲ Abdullah Al Mogren ▼ H. Diallo
- 81' ▲ S. Bguir ▼ Ala´a Al Hajji
- 88' ▲ A. Crețu ▼ C. Goodwin
- 89' ▲ Ali Al Salem ▼ Meshal Al Alaeli
- 90'+8 Waleed Bakshween
- FT0-1
Đội hình
- 1F. Niță 6.6
- 51Ramzi Solan 7.5
- 15F. Chafaï 7.2
- 3A. Bedrane 5.3
- 13Abdulrahman Al Obaid ▼ 68' 6.3
- 95Ayman Fallatah ▼ 68' 7.2
- 11F. Kamano ▼ 42' 6.6
- 5Tariq Abdullah ▼ 79' 6.5
- 32N. Stanciu 7.0
- 10G. N'Koudou 7.7
- 80H. Diallo ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 87Mohammed Al Khaibari ▲ 42' 6.3
- 6Faisal Al Subiani ▲ 68' 7.0
- 20Dhari Al Anazi ▲ 68' 7.2
- 8Tarek Hamed ▲ 79' 6.3
- 17Abdullah Al Mogren ▲ 80' 6.7
- 18Ahmed Harisi
- 23Jawad Al Hassan
- 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
- 30Naser Al Ghamdi
- 1Abdullah Al Owaishir 6.9
- 2Saeed Al Muwallad 7.2
- 5J. El Yamiq 7.0
- 22Ali Makki 7.5
- 13Meshal Al Alaeli ▼ 89' 6.7
- 8Ala´a Al Hajji ▼ 81' 6.7
- 4Waleed Bakshween 6.9
- 24Abdulaziz Noor ▼ 74' 7.0
- 23C. Goodwin ▼ 88' 7.5
- 10J. Bacuna ⚽ 7.2
- 9O. Ighalo ⇢ 7.7
Dự bị 9
- 80Yahya Naji ▲ 74' 6.6
- 18S. Bguir ▲ 81' 7.0
- 6A. Crețu ▲ 88' 6.3
- 49Ali Al Salem ▲ 89' 6.7
- 47Ahmed Al Rashidi
- 28Hussain Al Eissa
- 35M. Al Makahasi
- 17Abdullah Al Hafith
- 11Youssef Amyn
Thống kê
13
20
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm14
1Trúng đích4
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
9Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
389Chuyền bóng426
324Chuyền chính xác367
83%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
40Ghi được47
52Thủng lưới73
1.11Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai29