Al Wehda Club
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Damac FC

Al Wehda Club vs Damac FC

Tỷ số chung cuộc: Al Wehda Club 0-2 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wehda Club thắng 3, hòa 4, Damac FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
Sân vận động
King Abdulaziz Sports City Stadium, Makkah (Mecca)
Trọng tài
Sami Al Jires
Phong độ
WDDDD Al Wehda Club
LDDDL Damac FC
  1. 19' Bruno Duarte
  2. 39' Karim Yoda
  3. HT0-0
  4. 56' H. Soudani Nono
  5. 56' Abdulaziz Al Shahrani Bruno Duarte
  6. 58' Mansour Hamzi
  7. 65' 0-1 H. Soudani · F. Chafaï
  8. 74' Hamad Al Jayzani Amiri Kurdi
  9. 74' Abdulaziz Noor J. Beauguel
  10. 74' Islam Hawsawi Abdulelah Al Bukhari
  11. 82' Yahya Naji Waleed Bakshwn
  12. 86' Abdulaziz Makin Abdulelah Al Shammry
  13. 87' Rayan Al Mousa Mansour Hamzi
  14. 90'+3 Abdullah Tarmin Abdullah Al Hawsawi
  15. 90'+1 0-2 F. Chafaï · D. Antolić
  16. FT0-2

Đội hình

Al Wehda Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Sierra
  1. 1M. Mohamedi 6.6
  2. 23Amiri Kurdi ▼ 74' 6.3
  3. 17Abdullah Al Hafith 6.6
  4. 6Ó. Duarte 6.9
  5. 3Abdulelah Al Bukhari ▼ 74' 6.6
  6. 88Alaa Hejji 6.6
  7. 4Waleed Bakshwn ▼ 82' 6.9
  8. 87Anselmo 7.3
  9. 74K. Yoda 6.3
  10. 9J. Beauguel ▼ 74' 6.9
  11. 76F. Fajr 7.9

Dự bị 9

  1. 28Hamad Al Jayzani ▲ 74' 6.2
  2. 24Abdulaziz Noor ▲ 74' 6.5
  3. 27Islam Hawsawi ▲ 74' 6.2
  4. 80Yahya Naji ▲ 82' 6.7
  5. 12Abdulkarim Al Qahtani
  6. 13Abdulquddus Atiah
  7. 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
  8. 49Sultan Al Sawadi
  9. 2Ali Makki
Damac FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Režić
  1. 30M. Zeghba 7.9
  2. 19Abdullah Al Hawsawi ▼ 90' 6.7
  3. 15F. Chafaï 8.5
  4. 4Ibrahim Al Nakhli 7.0
  5. 13Abdullah Al Ammar 6.9
  6. 6A. Maher 6.9
  7. 17D. Antolić 7.5
  8. 11Abdulelah Al Shammry ▼ 86' 6.5
  9. 10Nono ▼ 56' 6.7
  10. 7Mansour Hamzi ▼ 87' 7.2
  11. 9Bruno Duarte ▼ 56' 6.3

Dự bị 9

  1. 2H. Soudani ▲ 56' 7.5
  2. 14Abdulaziz Al Shahrani ▲ 56' 6.7
  3. 12Abdulaziz Makin ▲ 86' 6.5
  4. 8Rayan Al Mousa ▲ 87' 6.6
  5. 32Abdullah Tarmin ▲ 90'
  6. 22Hawswi 6.7
  7. 40Hassan Al Shamrani
  8. 20Dhari Al Anazi
  9. 16Bader Munshi

Thống kê

016
320
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm9
4Trúng đích6
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc3
7Việt vị3
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
431Chuyền bóng346
354Chuyền chính xác258
82%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
30 60 - 13 +47 72
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 63 - 18 +45 67
3
Al Hilal SFC
30 54 - 29 +25 59
4
Al Shabab FC (Riyadh)
30 57 - 33 +24 56
5
Al Taawoun FC
30 46 - 34 +12 55
6
Al Fateh SC
30 48 - 43 +5 43
7
Ettifaq FC
30 28 - 36 -8 37
8
Damac FC
30 33 - 43 -10 36
9
Al Taee
30 41 - 49 -8 34
10
Al Raed FC
30 41 - 49 -8 34
11
Al-Fayha
30 31 - 43 -12 33
12
Abha Club
30 33 - 52 -19 33
13
Al Wehda Club
30 26 - 43 -17 32
14
Al Khaleej Saihat
30 30 - 44 -14 31
15
Al-Adalah
30 30 - 56 -26 28
16
Al Baten
30 27 - 63 -36 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
26Ghi được33
43Thủng lưới48
0.87Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu