Damac FC vs Al Wehda Club
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 0-0 Al Wehda Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 3, hòa 4, Al Wehda Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Mohammed Al-Daqqash
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- WDDDD Al Wehda Club
- 32' ▲ Ibrahim Al Nakhli ▼ Abdullah Al Hawsawi
- 32' ▲ Ahmed Al Zain ▼ Bruno Duarte
- 40' ▲ Abdulaziz Noor ▼ Waleed Bakshwn
- HT0-0
- 51' Abdullah Al Hafith
- 73' ▲ Abdulaziz Majrashi ▼ Abdulelah Al Shammry
- 74' ▲ Rayan Al Mousa ▼ Nono
- 82' Amiri Kurdi
- 84' ▲ Yahya Naji ▼ K. Yoda
- 84' ▲ Abdulkarim Al Qahtani ▼ Sultan Al Sawadi
- 88' ▲ Dhari Al Anazi ▼ Abdullah Tarmin
- 90'+6 Ibrahim Alnakhli
- FT0-0
Đội hình
- 30M. Zeghba 7.9
- 19Abdullah Al Hawsawi ▼ 32' 6.3
- 15F. Chafaï 6.7
- 3A. Bedrane 7.2
- 32Abdullah Tarmin ▼ 88' 6.7
- 10Nono ▼ 74' 7.0
- 6A. Maher 6.9
- 2H. Soudani 6.0
- 11Abdulelah Al Shammry ▼ 73' 6.9
- 7Mansour Hamzi 6.3
- 9Bruno Duarte ▼ 32' 6.7
Dự bị 9
- 4Ibrahim Al Nakhli ▲ 32' 7.0
- 49Ahmed Al Zain ▲ 32' 6.7
- 23Abdulaziz Majrashi ▲ 73' 6.7
- 8Rayan Al Mousa ▲ 74' 6.3
- 20Dhari Al Anazi ▲ 88' 6.3
- 12Abdulaziz Makin
- 24Waleed Al Anazi
- 22Hawswi 6.3
- 14Abdulaziz Al Shahrani
- 1M. Mohamedi 7.5
- 23Amiri Kurdi 6.9
- 17Abdullah Al Hafith 7.2
- 6Ó. Duarte 7.7
- 27Islam Hawsawi 7.0
- 88Alaa Hejji 7.3
- 87Anselmo 7.0
- 4Waleed Bakshwn ▼ 40' 6.5
- 76F. Fajr 7.2
- 49Sultan Al Sawadi ▼ 84' 7.2
- 74K. Yoda ▼ 84' 6.6
Dự bị 9
- 24Abdulaziz Noor ▲ 40' 6.7
- 80Yahya Naji ▲ 84' 6.3
- 12Abdulkarim Al Qahtani ▲ 84' 6.9
- 28Hamad Al Jayzani
- 29Sultan Al Akouz
- 3Abdulelah Al Bukhari
- 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
- 5Noor Al Rashidi
- 13Abdulquddus Atiah
Thống kê
01⚑6
⚑620
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm12
2Trúng đích3
1Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
6Phạt góc6
8Việt vị2
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
313Chuyền bóng461
220Chuyền chính xác366
70%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
33Ghi được26
48Thủng lưới43
1.06Bàn thắng mỗi trận0.87
8Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai15