Damac FC vs Al Wehda Club
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 0-0 Al Wehda Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 15 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 3, hòa 4, Al Wehda Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 13
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Abdullah Al-Harbi
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- WDDDD Al Wehda Club
- 19' Cristian Lema
- 45' Naif Kariri
- HT0-0
- 46' ▲ Hussain Al Issa ▼ D. Petratos
- 54' Tariq Mohammed
- 57' Mazen Abusharara
- 61' Alberto Botía
- 63' ▲ Mohammed Al-Zubaidi ▼ C. Lema
- 63' ▲ Abdulaziz Al Shahrani ▼ Mohmad Atiah
- 76' Anselmo
- 81' ▲ Ayman Al-Hujaili ▼ Abdulaziz Majrashi
- 82' Mohammed Alzubaidi
- 88' ▲ Mansour Almuwallad ▼ Mazen Abu Shararah
- 88' ▲ Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi ▼ Hernâni
- 88' ▲ A. Jaber ▼ Y. Niakaté
- FT0-0
Đội hình
- 1Khaled Sharahili 7.2
- 14S. Vittor 7.3
- 2C. Lema ▼ 63' 6.9
- 15F. Chafaï 7.2
- 4Ibrahim Alnakhli 6.9
- 5Tareq Abdullah 7.2
- 23Abdulaziz Majrashi ▼ 81' 6.3
- 90E. Zelaya 6.9
- 21Mohmad Atiah ▼ 63' 6.9
- 9Mazen Abu Shararah ▼ 88' 6.9
- 7Mansor Hamzi 7.0
Dự bị 9
- 24Mohammed Al-Zubaidi ▲ 63' 6.3
- 10Abdulaziz Al Shahrani ▲ 63' 7.3
- 58Ayman Al-Hujaili ▲ 81' 6.7
- 22Mansour Almuwallad ▲ 88'
- 33Mohammed Al-Mahasneh
- 13Abdullah Al Ammar
- 11Abdullah Al-Barrih
- 25Arif Al-Haydar
- 18Mohanad Al Najai
- 26Abdullah Al Oaisher 8.3
- 14Botía 6.9
- 6Abdullah Al Hafith 6.9
- 28Hamad Al Jayzani 7.2
- 87Anselmo 7.2
- 91Luisinho 6.7
- 88Alaa Hejji 6.9
- 38Naif Kireiri 6.3
- 10D. Petratos ▼ 46' 6.6
- 9Hernâni ▼ 88' 6.3
- 18Y. Niakaté ▼ 88' 6.6
Dự bị 9
- 3Hussain Al Issa ▲ 46' 6.3
- 90Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi ▲ 88'
- 71A. Jaber ▲ 88'
- 8Mohammed Al Qarni
- 77Ayman Al Khulaif
- 2Mohammed Al Amri
- 66Basem Atallah
- 7Mishari Al Qahtani
- 5Pedro Henrique
Thống kê
04⚑6
⚑321
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm9
4Trúng đích2
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị0
18Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
398Chuyền bóng325
319Chuyền chính xác245
80%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 27 | +33 | 61 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 48 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 55 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 44 - 56 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 47 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 48 | -5 | 36 | |
| 12 | 30 | 43 - 55 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 50 | -8 | 36 | |
| 14 | 30 | 41 - 47 | -6 | 35 | |
| 15 | 30 | 40 - 60 | -20 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 64 | -30 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
48Ghi được44
53Thủng lưới63
1.45Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai19