Al Wehda Club vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al Wehda Club 4-2 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wehda Club thắng 3, hòa 4, Damac FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
- Sân vận động
- King Abdulaziz Sports City Stadium, Makkah (Mecca)
- Phong độ
- WDDDD Al Wehda Club
- LDDDL Damac FC
- 17' O. Ighalo 1-0
- 36' 1-1 A. Ceesay · Sanousi Al Hawsawi
- 43' Noor Al-Rashidi
- 45'+1 O. Ighalo11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ C. Goodwin ▼ V. van Crooij
- 46' ▲ Abdulaziz Noor ▼ Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
- 52' O. Ighalo 3-1
- 55' ▲ Sultan Faqihi ▼ N. Stanciu
- 62' C. Goodwin 4-1
- 71' ▲ Abdullah Al Hawsawi ▼ Sanousi Al Hawsawi
- 72' ▲ Abdullah Al Qahtani ▼ A. Ceesay
- 72' ▲ Bader Munshi ▼ Tarek Hamed
- 72' ▲ Ahmed Al Zain ▼ Abdulaziz Al Bishi
- 76' ▲ Abdulelah Al Bukhari ▼ Islam Hawsawi
- 83' 4-2 Sultan Faqihi
- 85' Abdullah Al-Hawsawi
- 86' Abdullah Al-Hafith
- 90'+1 Sultan Faqihi
- 90'+3 Sultan Faqihi
- 90'+1 ▲ Ali Makki ▼ O. Ighalo
- 90'+1 ▲ Yahya Naji ▼ Anselmo
- FT4-2
Đội hình
- 13Abdulquddus Atiah 7.0
- 2Saeed Al Muwallad 6.7
- 4Waleed Bakshwn 6.2
- 17Abdullah Al Hafith 6.3
- 27Islam Hawsawi ▼ 76' 7.3
- 76F. Fajr 6.9
- 88Ala Al Hajji 7.2
- 7V. van Crooij ▼ 46' 6.2
- 87Anselmo ▼ 90' 6.6
- 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▼ 46' 6.2
- 9O. Ighalo ⚽3 ▼ 90' 8.9
Dự bị 9
- 23C. Goodwin ⚽ ▲ 46' 7.5
- 24Abdulaziz Noor ▲ 46' 7.0
- 3Abdulelah Al Bukhari ▲ 76' 6.3
- 22Ali Makki ▲ 90' 6.7
- 80Yahya Naji ▲ 90' 6.7
- 38Naif Kireiri
- 16Nawaf bin Saleh Al Azizi
- 21Ayman Al Hussaini
- 55Nawaf Al Hawsawi
- 22Abdulbasit Hawsawi 6.6
- 21Sanousi Al Hawsawi ⇢ ▼ 71' 6.0
- 4Noor Al Rashidi 5.0
- 15F. Chafaï 6.0
- 20Dhari Al Anazi 6.9
- 8Tarek Hamed ▼ 72' 6.7
- 17D. Antolić 6.3
- 11Abdulaziz Al Bishi ▼ 72' 6.3
- 31N. Stanciu ▼ 55' 6.7
- 10G. Nkoudou 7.3
- 9A. Ceesay ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 41Sultan Faqihi ⚽ ▲ 55' 7.2
- 19Abdullah Al Hawsawi ▲ 71' 6.2
- 7Abdullah Al Qahtani ▲ 72' 6.6
- 16Bader Munshi ▲ 72' 6.2
- 49Ahmed Al Zain ▲ 72' 6.9
- 14Abdulaziz Al Shahrani
- 23Abdulaziz Majrashi
- 33Mohammed Al Mahasneh
- 51Ramzi Solan
Thống kê
01⚑2
⚑221
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm12
7Trúng đích6
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
2Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
410Chuyền bóng405
352Chuyền chính xác328
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
52Ghi được46
63Thủng lưới48
1.33Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai27