Al Wehda Club
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Damac FC

Al Wehda Club vs Damac FC

Tỷ số chung cuộc: Al Wehda Club 1-1 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 20 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wehda Club thắng 3, hòa 4, Damac FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 28
Sân vận động
King Abdulaziz Sports City Stadium, Makkah (Mecca)
Trọng tài
Faisal Alblwi
Phong độ
WDDDD Al Wehda Club
LDDDL Damac FC
  1. 44' Anselmo
  2. 45' 0-1 D. Antolic11m
  3. HT0-1
  4. 46' A. Jaber Hernani
  5. 47' Hernani 1-1
  6. 49' D. Antolic
  7. 49' I. Alnakhli
  8. 54' Pedro Henrique
  9. 59' B. M. Munshi
  10. 63' A. Al Oaisher
  11. 67' A. Pellegrino C. Budescu
  12. 68' D. Petratos A. Hejji
  13. 77' A. Al Khulaif H. Al Issa
  14. 90' M. Hamzi A. Al Sarhani
  15. 90' A. Al Ammar A. Al Rio
  16. 90'+1 F. Chafai
  17. 90'+2 M. Al Amri
  18. FT1-1

Đội hình

Al Wehda Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Donis
  1. 26Abdullah Hussein Al Owisher 6.7
  2. 17Ali Alzubaidi 6.9
  3. 6Abdullah Al Hafith 6.9
  4. 5Pedro Henrique 6.6
  5. 28Hamad Al Jayzani 7.5
  6. 91Luisinho 7.0
  7. 4Waleed Bakshween 6.6
  8. 87Anselmo 6.9
  9. 10Dimitri Petratos 6.9
  10. 77Ayman Al-Khalif 6.9
  11. 71Ahmed Abdoh Jaber 6.7

Dự bị 9

  1. 66Basem Al-Baqi
  2. 14Alberto Botía
  3. 2Mohammed Al Alamri
  4. 3Hussain Ahmed Al Issa 6.7
  5. 7Meshary Al Qahtani
  6. 9Hernani 7.7
  7. 90Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
  8. 49Sultan Al-Sawadi
  9. 88Ala'a Al-Hejji 6.9
Damac FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Režić
  1. 30Moustapha Zeghba 6.7
  2. 25Arif Al-Haydar 6.9
  3. 15Farouk Chafaï 6.7
  4. 14Sergio Vittor 7.2
  5. 13Abdullah Al-Amar 6.9
  6. 16Bader Munshi 6.3
  7. 5Tariq Mohammed 6.7
  8. 7Mansour Hamzi 7.3
  9. 17Domagoj Antolić 6.9
  10. 77Amahl Pellegrino 6.3
  11. 90Emilio Zelaya 7.3

Dự bị 9

  1. 33Mohammed Al-Mahasneh
  2. 3Abdulrahman Khalid Al Rio
  3. 4Ibrahim Alnakhli 6.5
  4. 23Abdulaziz Majrashi 6.5
  5. 34Waleed Hizam
  6. 99Constantin Budescu 7.0
  7. 10Abdulaziz Al-Shahrani
  8. 18Mohanad Al Najai
  9. 21Mohmad Atiah

Thống kê

034
530
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm11
2Trúng đích3
9Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
4Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
464Chuyền bóng315
391Chuyền chính xác236
84%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
30 60 - 27 +33 61
2
Al Shabab FC (Riyadh)
30 68 - 43 +25 57
3
Al-Ittihad
30 45 - 29 +16 56
4
Al Taawoun FC
30 42 - 30 +12 47
5
Ettifaq FC
30 50 - 48 +2 47
6
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 53 - 40 +13 46
7
Al Fateh SC
30 55 - 55 0 42
8
Al Ahli Saudi FC
30 44 - 56 -12 39
9
Al-Faisaly FC
30 42 - 47 -5 36
10
Al Raed FC
30 44 - 47 -3 36
11
Damac FC
30 43 - 48 -5 36
12
Al Baten
30 43 - 55 -12 36
13
Abha Club
30 42 - 50 -8 36
14
Al-Qadisiyah FC
30 41 - 47 -6 35
15
Al Wehda Club
30 40 - 60 -20 32
16
Al-Ain
30 34 - 64 -30 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
44Ghi được48
63Thủng lưới53
1.29Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu