Damac FC vs Al Wehda Club
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 1-0 Al Wehda Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 3, hòa 4, Al Wehda Club thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 23
- Sân vận động
- Dhamak Club Stadium, Khamis Mushait
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- WDDDD Al Wehda Club
- 22' Abdulelah Al Bukhariphản lưới 1-0
- 28' Jawad El Yamiq
- HT1-0
- 46' ▲ Abdulaziz Noor ▼ C. Goodwin
- 51' Anselmo
- 63' ▲ Jaber Nasser Asiri ▼ Waleed Bakshwn
- 63' ▲ Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▼ V. van Crooij
- 71' Jawad El Yamiq
- 72' Jawad El Yamiq
- 82' ▲ Fahad Al Johani ▼ Abdulaziz Al Shahrani
- 83' ▲ Ala Al Hajji ▼ Anselmo
- 87' ▲ Bader Munshi ▼ D. Antolić
- 87' ▲ Abdullah Al Qahtani ▼ Ahmed Al Zain
- 90'+6 Dhari Al-Enezi
- 90'+9 Dhari Al-Enezi
- 90'+13 Abdullah Al-Hafith
- 90'+4 ▲ Ramzi Solan ▼ G. Nkoudou
- 90'+4 ▲ Abdulaziz Majrashi ▼ N. Stanciu
- FT1-0
Đội hình
- 22Abdulbasit Hawsawi 6.9
- 21Sanousi Al Hawsawi 6.9
- 4Noor Al Rashidi 7.5
- 3A. Bedrane 7.5
- 20Dhari Al Anazi 7.2
- 8Tarek Hamed 7.5
- 17D. Antolić ▼ 87' 6.9
- 49Ahmed Al Zain ▼ 87' 6.3
- 31N. Stanciu ▼ 90' 6.7
- 10G. Nkoudou ▼ 90' 7.3
- 14Abdulaziz Al Shahrani ▼ 82' 6.2
Dự bị 9
- 99Fahad Al Johani ▲ 82' 6.2
- 16Bader Munshi ▲ 87' 6.5
- 7Abdullah Al Qahtani ▲ 87' 6.5
- 51Ramzi Solan ▲ 90' 6.6
- 23Abdulaziz Majrashi ▲ 90' 6.3
- 18Ahmed Harisi
- 1Bandar Ali
- 11Abdulaziz Al Bishi
- 12Abdulaziz Makin
- 1M. Mohamedi 6.6
- 17Abdullah Al Hafith 6.7
- 5J. El Yamiq 6.2
- 6Ó. Duarte 7.0
- 3Abdulelah Al Bukhari 6.9
- 4Waleed Bakshwn ▼ 63' 6.7
- 76F. Fajr 6.7
- 23C. Goodwin ▼ 46' 6.5
- 87Anselmo ▼ 83' 6.6
- 7V. van Crooij ▼ 63' 7.0
- 9O. Ighalo 6.6
Dự bị 9
- 24Abdulaziz Noor ▲ 46' 6.3
- 20Jaber Nasser Asiri ▲ 63' 6.9
- 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▲ 63' 6.7
- 88Ala Al Hajji ▲ 83' 6.9
- 15Azzam Al Bishi
- 13Abdulquddus Atiah
- 27Islam Hawsawi
- 80Yahya Naji
- 16Nawaf bin Saleh Al Azizi
Thống kê
01⚑4
⚑321
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm7
1Trúng đích0
3Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
4Phạt góc3
2Việt vị3
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
465Chuyền bóng356
389Chuyền chính xác282
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
46Ghi được52
48Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai29