Al Wehda Club
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Damac FC

Al Wehda Club vs Damac FC

Tỷ số chung cuộc: Al Wehda Club 2-3 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wehda Club thắng 3, hòa 4, Damac FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 10
Sân vận động
King Abdulaziz Sports City Stadium, Makkah (Mecca)
Phong độ
WDDDD Al Wehda Club
LDDDL Damac FC
  1. 1' 0-1 F. Kamano · N. Stanciu
  2. 5' Ala'a Al-Hejji
  3. 20' Meshal Alaeli
  4. HT0-1
  5. 49' Juninho Bacuna
  6. 51' 0-2 F. Kamano · N. Stanciu
  7. 55' Bandar Darwish · C. Goodwin 1-2
  8. 61' Abdullah Al Hafith Ala´a Al Hajji
  9. 62' Saad Al Qahtani Meshal Al Alaeli
  10. 68' Faisal Al-Sibyani
  11. 76' Mohammed Al Khaibari Ramzi Solan
  12. 76' Sanousi Al Hawsawi Faisal Al Subiani
  13. 78' Yahya Naji Bandar Darwish
  14. 78' Youssef Amyn C. Goodwin
  15. 83' 1-3 G. N'Koudou · F. Kamano
  16. 86' Morad Khodari O. Ighalo
  17. 86' Hazzaa Ahmed Al Ghamdi F. Kamano
  18. 88' Abdulaziz Noor · J. Bacuna 2-3
  19. 90'+8 Florin Niță
  20. 90'+3 Meshari Al Nemer H. Diallo
  21. 90'+2 Noor Al Rashidi N. Stanciu
  22. FT2-3

Đội hình

Al Wehda Club Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Zinnbauer
  1. 21Abdulrahman Al Shammari 6.3
  2. 14Bandar Darwish ▼ 78' 7.2
  3. 6A. Crețu 6.3
  4. 5J. El Yamiq 7.0
  5. 13Meshal Al Alaeli ▼ 62' 6.9
  6. 35M. Al Makahasi 7.2
  7. 24Abdulaziz Noor 7.5
  8. 10J. Bacuna 7.6
  9. 8Ala´a Al Hajji ▼ 61' 6.6
  10. 23C. Goodwin ▼ 78' 7.2
  11. 9O. Ighalo ▼ 86' 6.6

Dự bị 9

  1. 17Abdullah Al Hafith ▲ 61' 6.7
  2. 19Saad Al Qahtani ▲ 62' 6.3
  3. 80Yahya Naji ▲ 78' 6.2
  4. 11Youssef Amyn ▲ 78' 6.7
  5. 77Morad Khodari ▲ 86' 6.5
  6. 28Hussain Al Eissa
  7. 18S. Bguir
  8. 47Ahmed Al Rashidi
  9. 22Ali Makki
Damac FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Contra
  1. 1F. Niță 7.2
  2. 51Ramzi Solan ▼ 76' 7.0
  3. 15F. Chafaï 6.5
  4. 3A. Bedrane 7.3
  5. 20Dhari Al Anazi 7.3
  6. 6Faisal Al Subiani ▼ 76' 6.2
  7. 5Tariq Abdullah 6.9
  8. 11F. Kamano ⚽2 ▼ 86' 8.3
  9. 32N. Stanciu ⇢2 ▼ 90' 7.6
  10. 10G. N'Koudou 7.6
  11. 80H. Diallo ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 87Mohammed Al Khaibari ▲ 76' 6.3
  2. 12Sanousi Al Hawsawi ▲ 76' 6.3
  3. 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▲ 86' 6.3
  4. 94Meshari Al Nemer ▲ 90' 6.5
  5. 4Noor Al Rashidi ▲ 90' 6.5
  6. 18Ahmed Harisi
  7. 17Abdullah Al Mogren
  8. 19Thamer Al Ali
  9. 22Abdulbasit Hawswi

Thống kê

030
520
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm17
6Trúng đích6
8Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
12Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
0Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
508Chuyền bóng379
438Chuyền chính xác306
86%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
47Ghi được40
73Thủng lưới52
1.18Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu