Al Khaleej Saihat vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 0-2 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 5, hòa 2, Damac FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 8
- Sân vận động
- Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- LLDDD Damac FC
- 14' Domagoj Antolić
- 24' Mansour Hamzi
- 43' 0-1 F. Chafaï · N. Stanciu
- HT0-1
- 46' ▲ Abdulelah ▼ Mansour Hamzi
- 56' 0-2 G. Nkoudou · N. Stanciu
- 64' Ivo Rodrigues
- 69' ▲ Abdullah Al Qahtani ▼ Ahmed Al Zain
- 72' ▲ Abdullah Al Salem ▼ Ivo Rodrigues
- 78' ▲ Fawaz Al Terais ▼ Arif Al Haydar
- 84' ▲ Ramzi Solan ▼ D. Antolić
- 84' ▲ Abdulaziz Majrashi ▼ G. Nkoudou
- 90'+6 Abdullah Al-Salem
- 90'+1 Fábio Martins
- 90'+4 ▲ Abdulaziz Al Shahrani ▼ N. Stanciu
- 90'+4 ▲ Sultan Faqihi ▼ A. Ceesay
- FT0-2
Đội hình
- 23I. Šehić 6.7
- 25Arif Al Haydar ▼ 78' 6.5
- 3Mohammed Al Khabrani 6.5
- 4L. López 6.6
- 5Pedro Rebocho 6.6
- 55Jung Woo-Young 6.9
- 8Ivo Rodrigues ▼ 72' 7.5
- 7K. Narey 6.9
- 15Mansour Hamzi ▼ 46' 6.3
- 10Fábio Martins 7.7
- 9Mohamed Sherif 7.2
Dự bị 9
- 18Abdulelah ▲ 46' 7.2
- 11Abdullah Al Salem ▲ 72' 6.6
- 27Fawaz Al Terais ▲ 78' 6.9
- 13Abdullah Al Shanqiti
- 39Saeed Al Hamsal
- 96Marwan Al Haidari
- 6Khaled Al Sumairi
- 33Bandar Nasser
- 99Hamad Al Abdan
- 30M. Zeghba 8.7
- 21Sanousi Al Hawsawi 7.0
- 15F. Chafaï ⚽ 8.5
- 3A. Bedrane 7.2
- 20Dhari Al Anazi 7.3
- 8Tarek Hamed 7.0
- 17D. Antolić ▼ 84' 6.9
- 49Ahmed Al Zain ▼ 69' 6.6
- 31N. Stanciu ⇢2 ▼ 90' 8.5
- 10G. Nkoudou ⚽ ▼ 84' 7.6
- 9A. Ceesay ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 7Abdullah Al Qahtani ▲ 69' 6.9
- 51Ramzi Solan ▲ 84' 6.6
- 23Abdulaziz Majrashi ▲ 84' 6.5
- 14Abdulaziz Al Shahrani ▲ 90'
- 41Sultan Faqihi ▲ 90'
- 22Abdulbasit Hawsawi
- 99Fahad Al Johani
- 4Noor Al Rashidi
- 12Abdulaziz Makin
Thống kê
04⚑2
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm8
7Trúng đích4
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
2Phạt góc2
1Việt vị3
18Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
2Cứu thua7
497Chuyền bóng441
438Chuyền chính xác376
88%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
40Ghi được46
51Thủng lưới48
1.11Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai27