Damac FC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 2-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 3, hòa 2, Al Khaleej Saihat thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 2
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Abdullah Al-Harbi
- Phong độ
- LLDDD Damac FC
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 8' Mansour Hamzi · Ahmed Al Zain 1-0
- 10' 1-1 A. Bedranephản lưới
- 36' Hussain Ali Alnwaiqi
- HT1-1
- 50' Adam Maher
- 68' ▲ Omar Al Owdah ▼ I. Anthony
- 68' ▲ Khaled Al Samiri ▼ Malek Al Darwish
- 72' ▲ Riad Al Ibrahim ▼ Morato
- 73' ▲ Waleed Al Anazi ▼ Nono
- 73' ▲ Abdulaziz Majrashi ▼ Ahmed Al Zain
- 73' ▲ Ayman Al Hujaili ▼ Mohamed Al Sahli
- 82' Sokol Cikalleshi
- 86' ▲ Dhari Al Anazi ▼ Abdullah Al Ammar
- 86' ▲ Rayan Mansour ▼ Bruno Duarte
- 90' Rian Mansour
- 90'+5 Riyadh Al Ibrahim
- 90'+4 ▲ Ibrahim Al Nakhli ▼ Mansour Hamzi
- 90'+2 ▲ Saleh Al Abbas ▼ A. Biyogo Poko
- 90'+3 D. Antolić11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 30M. Zeghba 6.3
- 19Abdullah Al Hawsawi 6.6
- 15F. Chafaï 6.7
- 3A. Bedrane 7.0
- 13Abdullah Al Ammar ▼ 86' 6.9
- 6A. Maher 6.9
- 49Ahmed Al Zain ⇢ ▼ 73' 7.2
- 17D. Antolić ⚽ 7.0
- 10Nono ▼ 73' 6.5
- 7Mansour Hamzi ⚽ ▼ 90' 7.7
- 9Bruno Duarte ▼ 86' 6.6
Dự bị 9
- 24Waleed Al Anazi ▲ 73' 6.6
- 23Abdulaziz Majrashi ▲ 73' 6.7
- 20Dhari Al Anazi ▲ 86' 6.6
- 99Rayan Mansour ▲ 86' 6.3
- 4Ibrahim Al Nakhli ▲ 90'
- 40Hassan Al Shamrani
- 8Ryan Al Mousa
- 32Abdullah Tarmin
- 33Mohammed Al Mahasna
- 1Douglas Friedrich 6.3
- 27Hussain Ali Alnwaiqi 6.0
- 13Abdullah Al Shanqiti 6.2
- 4D. Benlamri 6.3
- 25I. Anthony ▼ 68' 6.5
- 22Malek Al Darwish ▼ 68' 6.3
- 10Morato ▼ 72' 6.6
- 8Lucas Souza 6.7
- 15A. Biyogo Poko ▼ 90' 6.6
- 11Mohamed Al Sahli ▼ 73' 6.2
- 9S. Çikalleshi 6.7
Dự bị 9
- 2Omar Al Owdah ▲ 68' 6.3
- 6Khaled Al Samiri ▲ 68'
- 7Riad Al Ibrahim ▲ 72' 6.3
- 58Ayman Al Hujaili ▲ 73' 6.2
- 14Saleh Al Abbas ▲ 90'
- 20Abdullah Al Harbi
- 96Marwan Al Haidari
- 17Hassan Al Majhad
- 3Mohammed Al Khabrani
Thống kê
01⚑3
⚑130
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm4
3Trúng đích1
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
3Phạt góc1
1Việt vị1
7Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
430Chuyền bóng339
335Chuyền chính xác253
78%Chính xác chuyền75%
So sánh
31Trận đấu30
33Ghi được30
48Thủng lưới44
1.06Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai16