Damac FC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 0-2 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 1, hòa 2, Al Khaleej Saihat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 31
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Phong độ
- LLDDD Damac FC
- LDDLL Al Khaleej Saihat
- 29' 0-1 J. King · P. Fernandes
- 32' Majed Omar Kanabah
- 37' Mohammed Al-Khabrani
- 43' Tariq Mohammed
- 43' Joshua King
- HT0-1
- 59' ▲ M. Hamzi ▼ G. Masouras
- 65' ▲ D. Al Anazi ▼ J. Okita
- 65' ▲ N. Al Saadi ▼ A. Al Obaid
- 66' ▲ H. Al Jayzani ▼ S. Al Hamsal
- 73' Kostas Fortounis
- 76' ▲ A. Al Haydar ▼ K. Fortounis
- 76' ▲ S. Al Amri ▼ P. Fernandes
- 81' ▲ Y. Naji ▼ T. Abdullah
- 81' ▲ H. Al Ghamdi ▼ David Kaiki
- 90' 0-2 J. King · P. Rebocho
- FT0-2
Đội hình
- 1Kewin
- 12S. Al Hawsawi
- 15J. Harkass
- 3A. Bedrane
- 13A. Al Obaid▼ 65'
- 2M. Sylla
- 6T. Abdullah▼ 81'
- 8V. Vada
- 77David Kaiki▼ 81'
- 99Arielson
- 14J. Okita▼ 65'
Dự bị 9
- 30N. Al Ghamdi
- 4N. Al Rashidi
- 20D. Al Anazi▲ 65'
- 88K. Al Samiri
- 80Y. Naji▲ 81'
- 90H. Al Ghamdi▲ 81'
- 18N. Al Saadi▲ 65'
- 23J. Al Hassan
- 22A. R. Al Khaibre
- 49A. Moris
- 39S. Al Hamsal▼ 66'
- 17A. Al Hafith
- 3M. Al Khabrani
- 5P. Rebocho
- 9G. Masouras▼ 59'
- 21D. Kourbelis
- 12M. Kanabah
- 11P. Fernandes▼ 76'
- 7J. King
- 10K. Fortounis▼ 76'
Dự bị 9
- 96M. Al Haidari
- 13A. Asiri
- 15M. Hamzi▲ 59'
- 28H. Al Jayzani▲ 66'
- 25A. Al Haydar▲ 76'
- 93S. Al Amri▲ 76'
- 33B. Nasser
- 16B. M. Munshi
- 90T. Al Khaibri
Thống kê
01⚑4
⚑140
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm7
5Trúng đích2
9Chệch đích4
1Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
0Cứu thua5
461Chuyền bóng367
87%Chính xác chuyền78%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
32Ghi được56
57Thủng lưới67
0.91Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai33