Al Khaleej Saihat
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Damac FC

Al Khaleej Saihat vs Damac FC

Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 2-0 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 5, hòa 2, Damac FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
Prince Saud bin Jalawi Stadium, Khobar
Trọng tài
Abdullah Al-Harbi
Phong độ
DDLLD Al Khaleej Saihat
LLDDD Damac FC
  1. 29' Abdullah Al-Shanqiti
  2. 32' S. Çikalleshi · A. Biyogo Poko 1-0
  3. 43' Moustapha Zeghba
  4. 45' S. Çikalleshi11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Mohammed Al Khabrani Abdullah Al Shanqiti
  7. 47' Ibrahim Alnakhli
  8. 56' Abdulelah Alshamary
  9. 64' Ammar Al Najjar Abdullah Tarmin
  10. 64' Abdulaziz Al Shahrani Abdulaziz Makin
  11. 72' Ayman Al Hujaili Ahmed Al Zain
  12. 78' Mohammed Al Sahli Morato
  13. 83' Waleed Al Anazi Abdulelah Al Shammry
  14. 83' Abdulaziz Majrashi A. Maher
  15. 83' Hassan Al Shamrani Ibrahim Al Nakhli
  16. 90'+5 Abdulaziz Al-Shahrani
  17. 90' Omar Al Oudah Hussain Ali Alnwaiqi
  18. 90' Hassan Al Majhad Khaled Al Samiri
  19. FT2-0

Đội hình

Al Khaleej Saihat Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 1Douglas Friedrich 7.5
  2. 27Hussain Ali Alnwaiqi ▼ 90' 6.9
  3. 13Abdullah Al Shanqiti ▼ 46' 6.3
  4. 25I. Anthony 7.7
  5. 5Pedro Amaral 7.2
  6. 15A. Biyogo Poko 7.5
  7. 8Lucas Souza 6.3
  8. 6Khaled Al Samiri ▼ 90'
  9. 49Ahmed Al Zain ▼ 72' 6.3
  10. 9S. Çikalleshi ⚽2 7.9
  11. 10Morato ▼ 78' 7.3

Dự bị 9

  1. 3Mohammed Al Khabrani ▲ 46' 6.6
  2. 58Ayman Al Hujaili ▲ 72' 6.3
  3. 11Mohammed Al Sahli ▲ 78' 6.3
  4. 2Omar Al Oudah ▲ 90' 6.9
  5. 17Hassan Al Majhad ▲ 90' 6.3
  6. 48Abdullah Al Samtai
  7. 14Saleh Al Abbas
  8. 20Abdullah Al Harbi
  9. 96Marwan Al Haidari
Damac FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: K. Režić
  1. 30M. Zeghba 5.9
  2. 32Abdullah Tarmin ▼ 64' 5.9
  3. 3A. Bedrane 7.2
  4. 15F. Chafaï 6.9
  5. 4Ibrahim Al Nakhli ▼ 83' 6.9
  6. 13Abdullah Al Ammar 6.7
  7. 7Mansour Hamzi 6.6
  8. 17D. Antolić 7.2
  9. 6A. Maher ▼ 83' 6.7
  10. 12Abdulaziz Makin ▼ 64' 6.9
  11. 11Abdulelah Al Shammry ▼ 83' 6.7

Dự bị 9

  1. 38Ammar Al Najjar ▲ 64' 7.2
  2. 14Abdulaziz Al Shahrani ▲ 64' 7.0
  3. 24Waleed Al Anazi ▲ 83' 6.3
  4. 23Abdulaziz Majrashi ▲ 83' 6.3
  5. 40Hassan Al Shamrani ▲ 83' 6.6
  6. 22Hawswi
  7. 20Dhari Al Anazi
  8. 99Rayan Mansour
  9. 18Muhannad Al Naji

Thống kê

015
530
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm12
3Trúng đích2
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn6
5Phạt góc5
0Việt vị4
21Phạm lỗi4
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
358Chuyền bóng532
262Chuyền chính xác441
73%Chính xác chuyền83%

So sánh

30Trận đấu31
30Ghi được33
44Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu