Al Khaleej Saihat vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 1-1 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 4, hòa 2, Damac FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 18
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- LLDDD Damac FC
- 25' Georges-Kévin N'Koudou11mhỏng 11m
- 25' 0-1 G. N'Koudou
- 39' Georges-Kévin N'Koudou
- 42' ▲ T. Murg ▼ Murad Al Hawsawi
- 43' T. Murg · K. Fortounis 1-1
- 45'+3 Nicolae Stanciu
- HT1-1
- 50' Farouk Chafaï
- 71' ▲ Mohamed Sherif ▼ Saleh Abu Al Shamat
- 79' Mohammed Alkhaibari
- 81' Mohammed Alkhaibari
- 85' ▲ Bandar Nasser ▼ Khaled Al Sumairi
- 85' ▲ Mohammed Al Abdullah ▼ Abdullah Al Salem
- 86' ▲ Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▼ F. Kamano
- 88' ▲ Tariq Abdullah ▼ Ramzi Solan
- 88' ▲ Noor Al Rashidi ▼ Mohammed Al Khaibari
- 90' Mohammed Al Abdullah
- 90'+6 Hazzaa Al-Ghamdi
- 90'+1 Nicolae Stanciu
- FT1-1
Đội hình
- 23I. Šehić 8.0
- 39Saeed Al Hamsal 7.0
- 32M. Tisserand 6.6
- 14Ali Al Shaafi 6.5
- 5Pedro Rebocho 7.2
- 8Khaled Al Sumairi ▼ 85' 6.9
- 18Murad Al Hawsawi ▼ 42' 6.6
- 15Mansour Hamzi 7.0
- 17K. Fortounis ⇢ 8.3
- 47Saleh Abu Al Shamat ▼ 71' 6.5
- 11Abdullah Al Salem ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 99T. Murg ⚽ ▲ 42' 7.2
- 9Mohamed Sherif ▲ 71' 6.7
- 33Bandar Nasser ▲ 85' 6.6
- 19Mohammed Al Abdullah ▲ 85' 6.5
- 24Ali Abdulraouf
- 22Raed Ozaybi
- 20Abdullah Al Fahad
- 25Arif Al Haydar
- 71Hussain Al Sultan
- 1F. Niță 6.6
- 87Mohammed Al Khaibari ▼ 88' 6.7
- 15F. Chafaï 6.7
- 3A. Bedrane 7.2
- 51Ramzi Solan ▼ 88' 7.2
- 6Faisal Al Subiani 6.6
- 32N. Stanciu 6.7
- 13Abdulrahman Al Obaid 7.3
- 11F. Kamano ▼ 86' 6.9
- 80H. Diallo 7.2
- 10G. N'Koudou ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▲ 86' 6.3
- 5Tariq Abdullah ▲ 88' 6.3
- 4Noor Al Rashidi ▲ 88' 6.3
- 94Meshari Al Nemer
- 7Abdullah Al Qahtani
- 18Ahmed Harisi
- 17Abdullah Al Mogren
- 23Jawad Al Hassan
- 97Amin Al Bukhari
Thống kê
01⚑3
⚑340
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm12
4Trúng đích5
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc3
4Việt vị2
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
4Cứu thua3
447Chuyền bóng338
381Chuyền chính xác260
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
46Ghi được40
62Thủng lưới52
1.21Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai23