Al Khaleej Saihat vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al Khaleej Saihat 4-0 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Khaleej Saihat thắng 4, hòa 2, Damac FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 14
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium, Dammam
- Phong độ
- LDDLL Al Khaleej Saihat
- LLDDD Damac FC
- 1' K. Fortounis · P. Rebocho 1-0
- 9' Jesús Medina
- 23' Abdelkader Bedrane
- 24' Abdelkader Bedrane
- 44' G. Masouras 2-0
- HT2-0
- 47' J. King · D. Kourbelis 3-0
- 49' Joshua King
- 63' ▲ A. Al Qahtani ▼ J. Medina
- 72' ▲ A. Al Hafith ▼ B. Schenkeveld
- 72' ▲ H. Al Sultan ▼ J. King
- 76' ▲ A. R. Al Khaibre ▼ H. Rabea
- 76' ▲ K. Al Samiri ▼ H. Al Ghamdi
- 80' H. Al Sultan · G. Masouras 4-0
- 83' Hussain Al Sultan
- 84' ▲ A. Mboge ▼ A. Abdoulraouf
- 84' ▲ Y. Naji ▼ R. Sharahili
- 85' Pedro Rebocho
- 87' ▲ R. Kaabi ▼ K. Fortounis
- 88' ▲ A. Al Zaynaldeen ▼ D. Kourbelis
- FT4-0
Đội hình
- 49A. Moris
- 39S. Al Hamsal
- 4B. Schenkeveld ▼ 72'
- 3M. Al Khabrani
- 5P. Rebocho
- 21D. Kourbelis ▼ 88'
- 24A. Abdoulraouf ▼ 84'
- 15M. Hamzi
- 10K. Fortounis ▼ 87'
- 9G. Masouras
- 7J. King ▼ 72'
Dự bị 8
- 96M. Al Haidari
- 17A. Al Hafith ▲ 72'
- 33B. Nasser
- 13A. Asiri
- 23R. Kaabi ▲ 87'
- 8A. Mboge ▲ 84'
- 71H. Al Sultan ▲ 72'
- 27A. Al Zaynaldeen ▲ 88'
- 1Kewin
- 12S. Al Hawsawi
- 5H. Rabea ▼ 76'
- 3A. Bedrane
- 13A. Al Obaid
- 28J. Medina ▼ 63'
- 26R. Sharahili ▼ 84'
- 8V. Vada
- 20D. Al Anazi
- 90H. Al Ghamdi ▼ 76'
- 2M. Sylla
Dự bị 8
- 33M. Al Baqaawi
- 30N. Al Ghamdi
- 22A. R. Al Khaibre ▲ 76'
- 7A. Al Qahtani ▲ 63'
- 88K. Al Samiri ▲ 76'
- 21A. Omar
- 23J. Al Hassan
- 80Y. Naji ▲ 84'
Thống kê
01⚑9
⚑211
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm3
9Trúng đích0
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
9Phạt góc2
3Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
581Chuyền bóng286
524Chuyền chính xác216
90%Chính xác chuyền76%
3.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
56Ghi được32
67Thủng lưới57
1.6Bàn thắng mỗi trận0.91
4Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai17