Damac FC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 0-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 1, hòa 2, Al Khaleej Saihat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
- Sân vận động
- Dhamak Club Stadium, Khamis Mushait
- Phong độ
- LLDDD Damac FC
- DDLLD Al Khaleej Saihat
- 16' 0-1 Dhari Al Anaziphản lưới
- 20' Georges-Kévin N'Koudou
- HT0-1
- 58' ▲ Abdullah Al Salem ▼ Saleh Abu Al Shamat
- 63' ▲ Ahmed Harisi ▼ Sultan Faqihi
- 64' ▲ F. Kamano ▼ Bader Munshi
- 66' Saeed Al Hamsal
- 70' ▲ Hisham Al Dubais ▼ Mohamed Sherif
- 71' ▲ Murad Al Hawsawi ▼ Khaled Al Sumairi
- 72' Hisham Al Dubais
- 77' Dhari Al-Enezi
- 78' ▲ Abdullah Al Mogren ▼ Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
- 84' ▲ Bandar Nasser ▼ Fábio Martins
- 88' ▲ Abdulrahman Al Obaid ▼ Dhari Al Anazi
- 90'+11 François Kamano
- 90'+3 Ibrahim Šehić
- FT0-1
Đội hình
- 22Abdulbasit Hawswi
- 14Sultan Faqihi ▼ 63' 6.3
- 15F. Chafaï 7.5
- 3A. Bedrane 7.3
- 20Dhari Al Anazi ▼ 88' 6.3
- 16Bader Munshi ▼ 64' 6.9
- 8Tarek Hamed 7.2
- 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▼ 78' 6.3
- 32N. Stanciu 7.3
- 10G. Nkoudou 7.6
- 51Ramzi Solan 6.3
Dự bị 7
- 18Ahmed Harisi ▲ 63' 7.2
- 11F. Kamano ▲ 64' 6.9
- 17Abdullah Al Mogren ▲ 78' 6.3
- 13Abdulrahman Al Obaid ▲ 88' 6.3
- 30Naser Al Ghamdi
- 4Noor Al Rashidi
- 23Jawad Al Hassan
- 23I. Šehić 7.3
- 39Saeed Al Hamsal 7.2
- 3Mohammed Al Khabrani 6.9
- 20Abdullah Al Fahad 7.3
- 5Pedro Rebocho 7.9
- 15Mansour Hamzi 6.9
- 8Khaled Al Sumairi ▼ 71' 6.6
- 7K. Naréy 6.7
- 47Saleh Abu Al Shamat ▼ 58' 6.9
- 10Fábio Martins ▼ 84' 6.3
- 9Mohamed Sherif ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 11Abdullah Al Salem ▲ 58' 6.6
- 77Hisham Al Dubais ▲ 70' 6.3
- 18Murad Al Hawsawi ▲ 71' 6.9
- 33Bandar Nasser ▲ 84' 6.5
- 22Raed Ozaybi
- 16Mohammed Al Khaibari
- 66Theyab Absa
- 14Ali Al Shaafi
- 25Arif Al Haydar
Thống kê
02⚑5
⚑130
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm5
2Trúng đích1
12Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
469Chuyền bóng369
401Chuyền chính xác277
86%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
40Ghi được46
52Thủng lưới62
1.11Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai24