Damac FC vs Al Khaleej Saihat
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 0-1 Al Khaleej Saihat tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 1, hòa 2, Al Khaleej Saihat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
- Sân vận động
- Dhamak Club Stadium, Khamis Mushait
- Phong độ
- LLDDD Damac FC
- LDDLL Al Khaleej Saihat
- 19' Ramzi Sawlan
- 35' 0-1 K. Narey · Abdullah Al Salem
- HT0-1
- 49' Domagoj Antolić
- 64' ▲ Abdulaziz Al Shahrani ▼ Ramzi Solan
- 65' ▲ Abdulaziz Al Bishi ▼ Abdullah Al Qahtani
- 66' ▲ Marwan Al Haidari ▼ I. Šehić
- 66' ▲ Abdulelah Hawsawi ▼ Mansour Hamzi
- 66' ▲ Mohamed Sherif ▼ Abdullah Al Salem
- 80' Woo-Young Jung
- 80' Woo-Young Jung
- 83' Mohamed Sherif
- 83' ▲ Noor Al Rashidi ▼ D. Antolić
- 84' ▲ M. Adams ▼ Pedro Rebocho
- 87' ▲ Naif Masoud ▼ Saeed Al Hamsal
- 90'+8 Tarek Hamed
- 90'+10 Alhwsawi Sanousi Mohammed
- 90'+11 Fábio Martins
- 90'+10 Khaled Narey
- 90'+1 Lisandro López
- 90'+8 ▲ Abdulaziz Majrashi ▼ Tarek Hamed
- FT0-1
Đội hình
- 30M. Zeghba
- 21Sanousi Al Hawsawi
- 15F. Chafaï
- 3A. Bedrane
- 51Ramzi Solan▼ 64'
- 8Tarek Hamed▼ 90'
- 49Ahmed Al Zain
- 17D. Antolić▼ 83'
- 31N. Stanciu
- 10G. Nkoudou
- 7Abdullah Al Qahtani▼ 65'
Dự bị 9
- 14Abdulaziz Al Shahrani▲ 64'
- 11Abdulaziz Al Bishi▲ 65'
- 4Noor Al Rashidi▲ 83'
- 23Abdulaziz Majrashi▲ 90'
- 22Abdulbasit Hawsawi▲ 66'
- 16Bader Munshi
- 12Abdulaziz Makin
- 41Sultan Faqihi
- 18Ahmed Harisi
- 23I. Šehić▼ 66'
- 39Saeed Al Hamsal▼ 87'
- 3Mohammed Al Khabrani
- 4L. López
- 33Bandar Nasser
- 15Mansour Hamzi▼ 66'
- 55Jung Woo-Young
- 5Pedro Rebocho▼ 84'
- 7K. Narey
- 11Abdullah Al Salem▼ 66'
- 10Fábio Martins
Dự bị 9
- 96Marwan Al Haidari▲ 66'
- 18Abdulelah Hawsawi▲ 66'
- 9Mohamed Sherif▲ 66'
- 47M. Adams▲ 84'
- 88Naif Masoud▲ 87'
- 27Fawaz Al Terais
- 6Khaled Al Sumairi
- 13Abdullah Al Shanqiti
- 25Arif Al Haydar
Thống kê
13⚑8
⚑441
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm5
2Trúng đích2
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
8Phạt góc4
6Việt vị0
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
499Chuyền bóng260
433Chuyền chính xác206
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
46Ghi được39
47Thủng lưới48
1.28Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai16