Damac FC vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 1-2 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 1, hòa 4, Al Taawoun FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 19
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Sultan Alharbi
- Phong độ
- LDDDL Damac FC
- LDLDL Al Taawoun FC
- -5' El Arbi Hillel Soudani
- 11' Mohamed Al-Ghamdi
- 22' ▲ Ammar Al Najjar ▼ H. Soudani
- 27' 0-1 L. Tawamba · A. Gamarra
- 45'+2 Tariq Mohammed
- 45'+6 Fahad Ayed Al-Rashidi
- HT0-1
- 46' ▲ Turki Fahad Al Mutairi ▼ L. Tawamba
- 47' 0-2 Fahad Al Rashidi · A. Gamarra
- 56' Mansour Hamzi 1-2
- 65' Sumaihan Al-Nabet
- 65' ▲ Abdullah Tarmin ▼ A. Maher
- 74' ▲ Ziyad Al Sahafi ▼ Sumayhan Al Nabit
- 82' Abdullah Al-Amar
- 88' ▲ Abdulaziz Al Shahrani ▼ Abdulelah Al Shammry
- 88' ▲ Dhari Al Anazi ▼ Mansour Hamzi
- 88' ▲ Rayan Al Mousa ▼ Nono
- 90'+8 Turki Al-Mutairi
- 90'+1 ▲ Hassan Al Amri ▼ Fahad Al Rashidi
- 90'+1 ▲ Awn Al Slaluli ▼ Sulaiman Hazazi
- FT1-2
Đội hình
- 30M. Zeghba 6.9
- 2H. Soudani ▼ 22' 6.5
- 3A. Bedrane 6.2
- 15F. Chafaï 6.0
- 4Ibrahim Al Nakhli 7.0
- 13Abdullah Al Ammar 6.5
- 7Mansour Hamzi ⚽ ▼ 88' 6.7
- 6A. Maher ▼ 65' 7.2
- 17D. Antolić 6.9
- 10Nono ▼ 88' 6.9
- 11Abdulelah Al Shammry ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 38Ammar Al Najjar ▲ 22' 6.9
- 32Abdullah Tarmin ▲ 65' 6.7
- 14Abdulaziz Al Shahrani ▲ 88' 6.6
- 20Dhari Al Anazi ▲ 88' 6.6
- 8Rayan Al Mousa ▲ 88' 6.5
- 40Hassan Al Shamrani
- 12Abdulaziz Makin
- 24Waleed Al Anazi
- 33Mohammed Al Mahasna
- 1Mailson 6.2
- 6Mohammed Al Ghamdi 6.7
- 4Naldo 6.6
- 14Hassan Kadesh 6.9
- 12Sulaiman Hazazi ▼ 90' 6.2
- 5Tareq Abdullah A Mohammed 7.0
- 18A. El Mahdioui 6.7
- 7Fahad Al Rashidi ⚽ ▼ 90' 7.5
- 17A. Gamarra ⇢2 8.3
- 8Sumayhan Al Nabit ▼ 74' 7.3
- 3L. Tawamba ⚽ ▼ 46' 7.5
Dự bị 9
- 99Turki Fahad Al Mutairi ▲ 46' 6.7
- 44Ziyad Al Sahafi ▲ 74' 6.7
- 77Hassan Al Amri ▲ 90' 6.2
- 33Awn Al Slaluli ▲ 90' 6.3
- 25Faisal Darwish
- 90Basil Al Mehawes
- 36Raghed Alaa Najjar
- 13Abdulrahman Almughais
- 70Rayan Al Johani
Thống kê
01⚑6
⚑540
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm7
4Trúng đích5
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
6Phạt góc5
0Việt vị3
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
383Chuyền bóng353
318Chuyền chính xác281
83%Chính xác chuyền80%
So sánh
31Trận đấu39
33Ghi được64
48Thủng lưới51
1.06Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai41