Damac FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Taawoun FC

Damac FC vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Damac FC 2-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 12 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 1, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Phong độ
LLDDD Damac FC
WLDLD Al Taawoun FC
  1. 14' 0-1 Biel · M. Petkov
  2. 25' Tariq Mohammed
  3. 34' Y. Meite · R. Sharahili 1-1
  4. 45'+3 Arielson
  5. HT1-1
  6. 46' Victor Hugo
  7. 46' K. Al Samiri R. Sharahili
  8. 46' M. Al Salkhadi A. Al Qahtani
  9. 60' Roger Martínez
  10. 65' N. Al Saadi Arielson
  11. 71' B. Al Hurayji M. Mahzari
  12. 71' K. Al Qahtani A. Fulgini
  13. 73' M. Al Qahtani M. Petkov
  14. 74' Muteb Al-Mufarrij
  15. 82' Y. Meite 2-1
  16. 84' F. Al Rashidi Biel
  17. 86' A. Al Obaid T. Abdullah
  18. 90'+5 S. Rajab Victor Hugo
  19. FT2-1

Đội hình

Damac FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Armando Evangelista
  1. 1Kewin 6.9
  2. 12S. Al Hawsawi 6.3
  3. 15J. Harkass 7.0
  4. 3A. Bedrane 7.2
  5. 20D. Al Anazi 6.9
  6. 26R. Sharahili ▼ 46' 6.9
  7. 6T. Abdullah ▼ 86' 6.9
  8. 11Y. Meite ⚽2 8.9
  9. 8V. Vada 6.9
  10. 7A. Al Qahtani ▼ 46' 6.5
  11. 99Arielson ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 33M. Al Baqaawi
  2. 5H. Rabea
  3. 13A. Al Obaid ▲ 86' 6.6
  4. 14J. Okita
  5. 88K. Al Samiri ▲ 46'
  6. 80Y. Naji
  7. 17M. Al Salkhadi ▲ 46' 6.3
  8. 18N. Al Saadi ▲ 65' 6.7
  9. 22A. R. Al Khaibre 6.5
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pericles Chamusca
  1. 1Mailson 6.9
  2. 5M. Mahzari ▼ 71' 6.9
  3. 87Q. Lajami 6.6
  4. 32M. Al Mufarrij 6.5
  5. 2M. Al Alaeli 6.2
  6. 6Victor Hugo ▼ 90' 6.2
  7. 18A. El Mahdioui 6.6
  8. 11A. Fulgini ▼ 71' 6.5
  9. 88M. Petkov ▼ 73' 7.2
  10. 10R. B. Martinez Tobinson 6.6
  11. 20Biel ▼ 84' 8.0

Dự bị 9

  1. 13A. Atiah
  2. 15M. Al Qahtani ▲ 73' 6.6
  3. 77A. Hawsawi
  4. 74S. Rajab ▲ 90'
  5. 97F. Al Rashidi ▲ 84' 6.5
  6. 66B. Al Hurayji ▲ 71' 6.2
  7. 29A. Bahusayn
  8. 24M. Sembene
  9. 70K. Al Qahtani ▲ 71' 6.3

Thống kê

024
330
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm5
4Trúng đích3
6Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị1
20Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-0.78Bàn thắng ngăn chặn-0.78
324Chuyền bóng414
269Chuyền chính xác351
83%Chính xác chuyền85%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
32Ghi được64
57Thủng lưới55
0.91Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu