Al Taawoun FC
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Damac FC

Al Taawoun FC vs Damac FC

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 3-0 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 4, hòa 2, Damac FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
Sân vận động
Al Taawon Club Stadium, Buraidah
Phong độ
WLDLD Al Taawoun FC
LLDDD Damac FC
  1. 2' Sultan Mandash · L. Chávez 1-0
  2. 8' Ahmed Harisi
  3. 8' Ahmed Harisi
  4. 12' Fahad Al Abdulrazzaq
  5. 23' Hatan Bahbri 2-0
  6. 37' L. Chávez 3-0
  7. HT3-0
  8. 56' Noor Al Rashidi Meshari Al Nemer
  9. 56' Ayman Fallatah Faisal Al Subiani
  10. 60' Muteb Al-Mufarrij
  11. 65' M. Barrow R. Martínez
  12. 65' F. Fajr A. El Mahdioui
  13. 65' Andrei Girotto Muteb Al Mufarrij
  14. 72' A. Sabiri Hatan Bahbri
  15. 74' Abdelhamid Sabiri
  16. 79' Mohammed Al Kuwaykibi Sultan Mandash
  17. 86' Abdulrahman Al Obaid Ramzi Solan
  18. 86' Sanousi Al Hawsawi Dhari Al Anazi
  19. FT3-0

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mohammed Al Abdali
  1. 13Abdulquddus Atiah 7.5
  2. 21Fahad Al Abdulrazzaq 8.2
  3. 23Waleed Al Ahmad 8.0
  4. 32Muteb Al Mufarrij ▼ 65' 7.0
  5. 8Saad Al Nasser 7.3
  6. 29Ahmed Bahusayn 7.5
  7. 18A. El Mahdioui ▼ 65' 7.7
  8. 19L. Chávez 8.9
  9. 27Sultan Mandash ▼ 79' 8.0
  10. 38R. Martínez ▼ 65' 6.9
  11. 90Hatan Bahbri ▼ 72' 8.0

Dự bị 8

  1. 99M. Barrow ▲ 65' 6.6
  2. 76F. Fajr ▲ 65' 6.6
  3. 3Andrei Girotto ▲ 65' 6.7
  4. 70A. Sabiri ▲ 72' 6.7
  5. 7Mohammed Al Kuwaykibi ▲ 79' 6.3
  6. 98Abdul Rahman Al Ghamdi
  7. 16R. Rivas
  8. 5Mohammed Mahzari
Damac FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuno Almeida
  1. 1F. Niță 5.9
  2. 51Ramzi Solan ▼ 86' 6.0
  3. 87Mohammed Al Khaibari 6.9
  4. 3A. Bedrane 7.0
  5. 20Dhari Al Anazi ▼ 86' 4.9
  6. 5Tariq Abdullah 7.3
  7. 6Faisal Al Subiani ▼ 56' 6.2
  8. 18Ahmed Harisi 3.0
  9. 32N. Stanciu 7.3
  10. 94Meshari Al Nemer ▼ 56' 6.3
  11. 80H. Diallo 6.3

Dự bị 9

  1. 4Noor Al Rashidi ▲ 56' 7.5
  2. 95Ayman Fallatah ▲ 56' 6.2
  3. 13Abdulrahman Al Obaid ▲ 86' 6.5
  4. 12Sanousi Al Hawsawi ▲ 86' 6.5
  5. 23Jawad Al Hassan
  6. 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
  7. 17Abdullah Al Mogren
  8. 97Amin Al Bukhari
  9. 7Abdullah Al Qahtani

Thống kê

037
201
75%Kiểm soát bóng25%
23Dứt điểm9
7Trúng đích3
10Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
7Phạt góc2
1Việt vị2
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
679Chuyền bóng227
644Chuyền chính xác177
95%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu36
64Ghi được40
58Thủng lưới52
1.28Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu