Al Taawoun FC vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 1-1 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 5, hòa 4, Damac FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 4
- Sân vận động
- King Abdullah Sport City Stadium, Buraydah (Buraidah)
- Trọng tài
- Mohammed Alharbi
- Phong độ
- LDLDL Al Taawoun FC
- LDDDL Damac FC
- 34' Álvaro Medrán
- HT0-0
- 50' D. Antolićphản lưới 1-0
- 61' ▲ Faisal Darwish ▼ Tareq Abdullah A Mohammed
- 61' ▲ A. Gamarra ▼ Álvaro Medrán
- 62' ▲ Ziyad Al Sahafi ▼ Sumayhan Al Nabit
- 70' 1-1 Bruno Duarte · D. Antolić
- 76' Bruno Duarte
- 79' ▲ Hassan Al Amri ▼ Saad Yaslam
- 79' ▲ Abdulelah Al Shammry ▼ Ahmed Al Zain
- 84' ▲ Turki Fahad Al Mutairi ▼ Fahad Al Rashidi
- 85' ▲ Abdullah Tarmin ▼ Mansour Hamzi
- 85' ▲ Ryan Al Mousa ▼ A. Maher
- 88' Abdelkader Bedrane
- 90'+3 Ziyad Al-Sahafi
- 90'+2 El Arbi Hillel Soudani
- 90'+2 ▲ Abdulaziz Majrashi ▼ H. Soudani
- FT1-1
Đội hình
- 1Mailson 6.2
- 5Tareq Abdullah A Mohammed ▼ 61' 6.2
- 4Naldo 7.0
- 14Hassan Kadesh 7.0
- 31Saad Yaslam ▼ 79' 6.3
- 18A. El Mahdioui 6.9
- 7Fahad Al Rashidi ▼ 84' 6.5
- 10Álvaro Medrán ▼ 61' 6.9
- 24Flavio 7.2
- 8Sumayhan Al Nabit ▼ 62' 6.6
- 3L. Tawamba 6.9
Dự bị 9
- 25Faisal Darwish ▲ 61' 6.7
- 17A. Gamarra ▲ 61' 6.9
- 44Ziyad Al Sahafi ▲ 62' 6.2
- 77Hassan Al Amri ▲ 79' 6.6
- 99Turki Fahad Al Mutairi ▲ 84' 6.3
- 6Mohammed Al Ghamdi
- 36Raghid Alaa Najjar
- 9Saad Al Nasser
- 20Nawaf Al Rashwodi
- 30M. Zeghba 6.7
- 40Hassan Al Shamrani 6.9
- 15F. Chafaï 7.2
- 3A. Bedrane 7.3
- 13Abdullah Al Ammar 6.9
- 49Ahmed Al Zain ▼ 79' 6.7
- 6A. Maher ▼ 85' 6.6
- 17D. Antolić ⇢ 6.9
- 7Mansour Hamzi ▼ 85' 6.3
- 2H. Soudani ▼ 90' 6.6
- 9Bruno Duarte ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 11Abdulelah Al Shammry ▲ 79' 6.2
- 32Abdullah Tarmin ▲ 85' 6.3
- 8Ryan Al Mousa ▲ 85' 6.3
- 23Abdulaziz Majrashi ▲ 90'
- 20Dhari Al Anazi
- 4Ibrahim Al Nakhli
- 99Rayan Mansour
- 19Abdullah Al Hawsawi
- 22Hawswi
Thống kê
02⚑4
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị0
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
450Chuyền bóng332
377Chuyền chính xác267
84%Chính xác chuyền80%
So sánh
39Trận đấu31
64Ghi được33
51Thủng lưới48
1.64Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai24