Al Taawoun FC vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 6-1 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 4, hòa 2, Damac FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Sân vận động
- Al Taawon Club Stadium, Buraidah
- Phong độ
- WLDLD Al Taawoun FC
- LLDDD Damac FC
- 6' David
- 11' W. Al Ahmad 1-0
- 13' S. Mandash 2-0
- 31' 2-1 V. Vada · D. Al Anazi
- 39' Hazzaa Al-Ghamdi
- 40' Hazzaa Al-Ghamdi
- HT2-1
- 53' J. Harkassphản lưới 3-1
- 55' Valentín Vada
- 58' David
- 59' David
- 60' ▲ T. Abdullah ▼ R. Sharahili
- 60' ▲ H. Rabea ▼ J. Medina
- 68' ▲ B. Al Hurayji ▼ M. Al Mufarrij
- 68' ▲ M. Al Kuwaykibi ▼ S. Mandash
- 68' ▲ A. Bahusayn ▼ A. Fulgini
- 68' R. B. Martinez Tobinson · M. Barrow 4-1
- 72' ▲ R. Faivre ▼ M. Barrow
- 72' ▲ A. Adam ▼ R. B. Martinez Tobinson
- 74' ▲ K. Al Samiri ▼ M. Sylla
- 80' ▲ A. R. Al Khaibre ▼ D. Al Anazi
- 80' ▲ A. Al Qahtani ▼ V. Vada
- 87' B. Al Hurayji · M. Al Kuwaykibi 5-1
- 88' R. Faivre · A. Adam 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 1Mailson 6.6
- 5M. Mahzari 7.6
- 3Andrei Girotto 7.0
- 23W. Al Ahmad ⚽ 7.2
- 32M. Al Mufarrij ▼ 68' 6.9
- 8Flavio 6.2
- 18A. El Mahdioui 8.2
- 11A. Fulgini ▼ 68' 6.2
- 27S. Mandash ⚽ ▼ 68' 7.6
- 10R. B. Martinez Tobinson ⚽ ▼ 72' 6.9
- 99M. Barrow ⇢ ▼ 72' 7.9
Dự bị 9
- 13A. Atiah
- 55M. Al Dossari
- 66B. Al Hurayji ⚽ ▲ 68' 7.7
- 21R. Faivre ⚽ ▲ 72' 7.5
- 77A. Hawsawi
- 17S. M. Al Aqel M.
- 9A. Adam ▲ 72' 7.2
- 7M. Al Kuwaykibi ▲ 68' 7.3
- 29A. Bahusayn ▲ 68' 6.5
- 1Kewin 4.6
- 12S. Al Hawsawi 4.9
- 15J. Harkass 5.7
- 3A. Bedrane 5.9
- 20D. Al Anazi ⇢ ▼ 80' 6.2
- 26R. Sharahili ▼ 60' 6.3
- 2M. Sylla ▼ 74' 6.5
- 28J. Medina ▼ 60' 5.9
- 8V. Vada ⚽ ▼ 80' 6.9
- 77David Kaiki 5.6
- 90H. Al Ghamdi 5.3
Dự bị 9
- 33M. Al Baqaawi
- 6T. Abdullah ▲ 60' 5.9
- 5H. Rabea ▲ 60' 5.7
- 22A. R. Al Khaibre ▲ 80' 6.5
- 7A. Al Qahtani ▲ 80' 6.5
- 88K. Al Samiri ▲ 74'
- 21A. Omar
- 23J. Al Hassan
- 80Y. Naji
Thống kê
00⚑7
⚑212
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm7
8Trúng đích1
7Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
7Phạt góc2
2Việt vị1
16Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua3
468Chuyền bóng344
415Chuyền chính xác280
89%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 86 | |
| 2 | 34 | 85 - 27 | +58 | 84 | |
| 3 | 34 | 71 - 25 | +46 | 81 | |
| 4 | 34 | 83 - 34 | +49 | 77 | |
| 5 | 34 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 51 - 55 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 48 | -5 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 57 | -19 | 42 | |
| 10 | 34 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 11 | 34 | 41 - 55 | -14 | 37 | |
| 12 | 34 | 54 - 62 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 35 | |
| 14 | 34 | 39 - 61 | -22 | 33 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 30 | |
| 16 | 34 | 32 - 55 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 27 - 70 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 16 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
64Ghi được32
55Thủng lưới57
1.64Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai17