Damac FC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Taawoun FC

Damac FC vs Al Taawoun FC

Tỷ số chung cuộc: Damac FC 2-2 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 1, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
Sân vận động
Dhamak Club Stadium, Khamis Mushait
Phong độ
LLDDD Damac FC
WLDLD Al Taawoun FC
  1. 27' 0-1 M. Barrow · Sultan Farhan
  2. HT0-1
  3. 46' Fahad Al Abdulrazzaq Fahad Jumayah
  4. 60' H. Diallo 1-1
  5. 65' Mateus Sultan Mandash
  6. 66' F. Fajr Sultan Farhan
  7. 73' Sanousi Al Hawsawi Ramzi Solan
  8. 75' Abdulfattah Adam João Pedro
  9. 77' G. Nkoudou · N. Stanciu 2-1
  10. 78' Georges-Kévin N'Koudou
  11. 80' Andrei Girotto
  12. 81' Habib Diallo
  13. 81' Abdulfattah Adam Mohammed
  14. 85' 2-2 Abdulfattah Adam · F. Fajr
  15. 86' Abdullah Al Qahtani F. Kamano
  16. 86' Abdullah Al Mogren N. Stanciu
  17. 90'+2 Habib Diallo
  18. 90'+10 Flávio
  19. 90'+3 Waleed Al-Ahmed
  20. FT2-2

Đội hình

Damac FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Contra
  1. 1F. Niță 6.3
  2. 51Ramzi Solan ▼ 73' 6.2
  3. 15F. Chafaï 6.6
  4. 3A. Bedrane 7.3
  5. 13Abdulrahman Al Obaid 7.2
  6. 5Tariq Abdullah 6.9
  7. 32N. Stanciu ▼ 86' 6.9
  8. 11F. Kamano ▼ 86' 6.3
  9. 95Ayman Fallatah 6.9
  10. 10G. Nkoudou 7.9
  11. 80H. Diallo 7.0

Dự bị 9

  1. 12Sanousi Al Hawsawi ▲ 73' 6.3
  2. 7Abdullah Al Qahtani ▲ 86' 6.9
  3. 17Abdullah Al Mogren ▲ 86' 6.7
  4. 94Meshari Al Nemer
  5. 22Abdulbasit Hawswi
  6. 6Faisal Al Subiani
  7. 18Ahmed Harisi
  8. 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
  9. 87Mohammed Al Khaibari
Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Arruabarrena
  1. 1Mailson 6.6
  2. 14Fahad Jumayah ▼ 46' 6.9
  3. 3Andrei Girotto 6.6
  4. 23Waleed Al Ahmad 6.6
  5. 8Saad Al Nasser 6.9
  6. 24Flávio 6.9
  7. 18A. El Mahdioui 6.9
  8. 6Sultan Farhan ▼ 66' 6.9
  9. 27Sultan Mandash ▼ 65' 7.0
  10. 11João Pedro ▼ 75' 6.6
  11. 99M. Barrow 7.9

Dự bị 9

  1. 21Fahad Al Abdulrazzaq ▲ 46' 6.5
  2. 10Mateus ▲ 65' 6.3
  3. 76F. Fajr ▲ 66' 7.2
  4. 9Abdulfattah Adam ▲ 75' 7.3
  5. 29Ahmed Bahusayn
  6. 26Ibrahim Al Shuail
  7. 13Abdulquddus Atiah
  8. 32Muteb Al Mufarrij
  9. 93Awn Al Saluli

Thống kê

025
440
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm8
3Trúng đích2
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị4
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Cứu thua1
360Chuyền bóng488
301Chuyền chính xác425
84%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu50
40Ghi được64
52Thủng lưới58
1.11Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu