Al Taawoun FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Damac FC

Al Taawoun FC vs Damac FC

Tỷ số chung cuộc: Al Taawoun FC 0-0 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Taawoun FC thắng 4, hòa 2, Damac FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
Sân vận động
Al Taawon Club Stadium, Buraidah
Phong độ
WLDLD Al Taawoun FC
LLDDD Damac FC
  1. 35' Ashraf El Mahdioui
  2. 45'+4 Nicolae Stanciu
  3. HT0-0
  4. 70' Abdullah Al Qahtani A. Ceesay
  5. 78' Flávio
  6. 78' Abdulfattah Adam M. Barrow
  7. 90'+5 Sattam Al Roqi Saad Al Nasser
  8. 90' Abdulaziz Majrashi Ahmed Al Zain
  9. 90'+9 Noor Al Rashidi N. Stanciu
  10. FT0-0

Đội hình

Al Taawoun FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 1Mailson 7.5
  2. 15Abdulmalik Al Oyayari 8.0
  3. 4Andrei Girotto 7.7
  4. 23Waleed Al Ahmad 7.3
  5. 42Muath Faqeehi 7.6
  6. 24Flávio 7.2
  7. 18A. El Mahdioui 7.9
  8. 10Álvaro Medrán 7.2
  9. 8Saad Al Nasser ▼ 90' 6.9
  10. 30João Pedro 7.0
  11. 99M. Barrow ▼ 78' 7.0

Dự bị 9

  1. 88Abdulfattah Adam ▲ 78' 6.7
  2. 7Sattam Al Roqi ▲ 90'
  3. 93Awn Al Saluli
  4. 9Abdulmalek Al Shammari
  5. 28Saleh Al Ohaymid
  6. 17Ahmed Ashraf
  7. 11Fahad Al Abdulrazzaq
  8. 29Ahmed Bahusayn
  9. 32Iyad Madani
Damac FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Contra
  1. 33Mohammed Al Mahasneh 7.6
  2. 21Sanousi Al Hawsawi 7.2
  3. 15F. Chafaï 7.2
  4. 3A. Bedrane 7.6
  5. 20Dhari Al Anazi 6.9
  6. 16Bader Munshi 7.0
  7. 17D. Antolić 7.2
  8. 49Ahmed Al Zain ▼ 90' 6.7
  9. 31N. Stanciu ▼ 90' 7.0
  10. 10G. Nkoudou 7.0
  11. 9A. Ceesay ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 7Abdullah Al Qahtani ▲ 70' 6.5
  2. 23Abdulaziz Majrashi ▲ 90' 6.3
  3. 4Noor Al Rashidi ▲ 90'
  4. 99Fahad Al Johani
  5. 41Sultan Faqihi
  6. 2Abdulrahman Al Obaid
  7. 22Abdulbasit Hawsawi
  8. 14Abdulaziz Al Shahrani
  9. 12Abdulaziz Makin

Thống kê

029
510
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm12
4Trúng đích2
10Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
9Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
566Chuyền bóng313
491Chuyền chính xác246
87%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
52Ghi được46
40Thủng lưới47
1.44Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu