Damac FC vs Al Taawoun FC
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 0-1 Al Taawoun FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 1, hòa 2, Al Taawoun FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
- Sân vận động
- Dhamak Club Stadium, Khamis Mushait
- Phong độ
- LLDDD Damac FC
- WLDLD Al Taawoun FC
- 14' ▲ Mohammed Mahzari ▼ A. El Mahdioui
- 45' Joao Pedro
- HT0-0
- 47' Nicolae Stanciu
- 57' Mohamed Al-Ghamdi
- 62' ▲ Abdulmalik Al Oyayari ▼ Mohammed Al Ghamdi
- 64' ▲ Ahmed Harisi ▼ Abdulaziz Al Bishi
- 77' ▲ Sattam Al Roqi ▼ Ahmed Bahusayn
- 77' ▲ Ibrahim Al Shuayl ▼ Muath Faqeehi
- 77' ▲ C. Guanca ▼ Abdulfattah Adam
- 87' Ahmad Zain
- 88' Ahmad Zain
- 89' 0-1 João Pedro · Mohammed Al Kuwaykibi
- 90'+1 Moustapha Zeghba
- FT0-1
Đội hình
- 30M. Zeghba 6.9
- 21Sanousi Al Hawsawi 6.9
- 15F. Chafaï 6.3
- 3A. Bedrane 7.3
- 49Ahmed Al Zain 6.6
- 16Bader Munshi 6.9
- 11Abdulaziz Al Bishi ▼ 64' 6.6
- 17D. Antolić 7.0
- 31N. Stanciu 7.6
- 10G. Nkoudou 7.0
- 99Fahad Al Johani 6.0
Dự bị 9
- 18Ahmed Harisi ▲ 64' 6.7
- 23Abdulaziz Majrashi
- 14Abdulaziz Al Shahrani
- 7Abdullah Al Qahtani
- 51Ramzi Solan
- 12Abdulaziz Makin
- 41Sultan Faqihi
- 4Noor Al Rashidi
- 22Abdulbasit Hawsawi
- 1Mailson 6.9
- 6Mohammed Al Ghamdi ▼ 62' 6.5
- 93Awn Al Saluli 6.9
- 4Andrei Girotto 7.2
- 42Muath Faqeehi ▼ 77' 6.7
- 24Flávio 6.5
- 18A. El Mahdioui ▼ 14' 6.7
- 22Mohammed Al Kuwaykibi ⇢ 7.5
- 29Ahmed Bahusayn ▼ 77' 6.6
- 88Abdulfattah Adam ▼ 77' 6.2
- 30João Pedro ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 5Mohammed Mahzari ▲ 14' 7.2
- 15Abdulmalik Al Oyayari ▲ 62' 6.5
- 7Sattam Al Roqi ▲ 77' 6.3
- 26Ibrahim Al Shuayl ▲ 77' 6.6
- 19C. Guanca ▲ 77' 7.2
- 17Ahmed Ashraf
- 9Abdulmalek Al Shammari
- 66Rayan Al Johani
- 28Saleh Al Ohaymid
Thống kê
12⚑2
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm5
2Trúng đích3
8Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
2Phạt góc2
4Việt vị1
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
400Chuyền bóng349
332Chuyền chính xác278
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
46Ghi được52
47Thủng lưới40
1.28Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai27