SP La Fiorita vs Pennarossa
Tỷ số chung cuộc: SP La Fiorita 3-0 Pennarossa tại Campionato, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SP La Fiorita thắng 9, hòa 0, Pennarossa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio di Domagnano, Domagnano
- Phong độ
- LLDDD SP La Fiorita
- LLLWL Pennarossa
- 6' ▲ M. De Biagi ▼ G. Petricca
- 13' ▲ T. Troffei ▼ D. Volunni
- 18' J. Semprini 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Grandoni ▼ A. Grassi
- 46' ▲ L. Lunadei ▼ G. Zampano
- 46' ▲ R. Virgilio ▼ A. Amati
- 46' ▲ R. Spagnoletti ▼ D. Salah
- 60' N. Greco 2-0
- 66' ▲ M. Semprini ▼ N. Greco
- 66' ▲ E. Dinatale ▼ M. Pintore
- 66' ▲ J. Drudi ▼ R. Michelotti
- 71' ▲ T. Guidi ▼ L. Lunadei
- 81' A. Niang 3-0
- FT3-0
Đội hình
- M. Zavoli
- G. Zampano ▼ 46'
- M. Mazzotti
- N. Greco ▼ 66'
- L. Fatica
- D. Rinaldi
- A. Amati ▼ 46'
- T. Zafferani
- J. Semprini
- A. Grassi ▼ 46'
- A. Niang
Dự bị 8
- A. Grandoni ▲ 46'
- L. Lunadei ▲ 46'
- R. Virgilio ▲ 46'
- M. Semprini ▲ 66'
- T. Guidi ▲ 71'
- A. Semprini
- E. Olcese
- G. Vivan
- M. Barbieri
- L. Pianini
- D. Volunni ▼ 13'
- D. Montalti
- G. Petricca ▼ 6'
- A. Gentili
- A. Isaraj
- R. Michelotti ▼ 66'
- A. Ruggeri
- D. Salah ▼ 46'
- M. Pintore ▼ 66'
Dự bị 9
- M. De Biagi ▲ 6'
- T. Troffei ▲ 13'
- R. Spagnoletti ▲ 46'
- E. Dinatale ▲ 66'
- J. Drudi ▲ 66'
- A. Boschi
- G. Strologo
- M. Marrone
- O. Sehail
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
44Trận đấu32
92Ghi được20
27Thủng lưới101
2.09Bàn thắng mỗi trận0.63
21Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai10