Pennarossa vs SP La Fiorita
Tỷ số chung cuộc: Pennarossa 0-3 SP La Fiorita tại Campionato, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pennarossa thắng 1, hòa 0, SP La Fiorita thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
- Phong độ
- LLLWL Pennarossa
- LLDDD SP La Fiorita
- 7' 0-1 E. Olcese
- 18' 0-2 E. Olcese
- 45' 0-3 A. Ambrosini
- HT0-3
- 46' ▲ A. Montefrancesco ▼ A. Conti
- 46' ▲ A. Grandoni ▼ L. Fatica
- 46' ▲ M. Semprini ▼ L. Lunadei
- 53' ▲ E. Dinatale ▼ R. Michelotti
- 56' ▲ T. Zafferani ▼ M. Mazzotti
- 66' O. Sehail
- 69' ▲ J. Dimastrogiovanni ▼ M. Lamberti
- 69' ▲ L. Pesce ▼ A. Turrà
- 77' ▲ A. Grassi ▼ A. Amati
- FT0-3
Đội hình
- D. Lazzarini
- J. Kasa
- V. Tarchini Diaz
- A. Isaraj
- A. Conti ▼ 46'
- R. Michelotti ▼ 53'
- O. Sehail
- S. Traglia
- D. Coppola
- A. Turrà ▼ 69'
- M. Lamberti ▼ 69'
Dự bị 7
- A. Montefrancesco ▲ 46'
- E. Dinatale ▲ 53'
- J. Dimastrogiovanni ▲ 69'
- L. Pesce ▲ 69'
- A. Hoxha
- L. Conti
- Y. Boujir
- M. Zavoli
- A. Brighi
- M. Gasperoni
- M. Mazzotti ▼ 56'
- L. Costa
- L. Fatica ▼ 46'
- A. Amati ▼ 77'
- L. Lunadei ▼ 46'
- A. Ambrosini
- M. Vitaioli
- E. Olcese
Dự bị 7
- A. Grandoni ▲ 46'
- M. Semprini ▲ 46'
- T. Zafferani ▲ 56'
- A. Grassi ▲ 77'
- F. Castellazzi
- G. Vivan
- T. Guidi
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 20 | +41 | 79 | |
| 2 | 30 | 71 - 18 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 76 - 30 | +46 | 63 | |
| 4 | 30 | 78 - 28 | +50 | 60 | |
| 5 | 30 | 56 - 22 | +34 | 59 | |
| 6 | 30 | 56 - 30 | +26 | 57 | |
| 7 | 30 | 55 - 42 | +13 | 45 | |
| 8 | 30 | 44 - 47 | -3 | 45 | |
| 9 | 30 | 44 - 37 | +7 | 39 | |
| 10 | 30 | 40 - 55 | -15 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 79 | -35 | 26 | |
| 13 | 30 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 30 | 32 - 74 | -42 | 22 | |
| 15 | 30 | 15 - 77 | -62 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 96 | -78 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs
So sánh
32Trận đấu44
20Ghi được92
101Thủng lưới27
0.63Bàn thắng mỗi trận2.09
3Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn24
10Hiệp hai44