Pennarossa
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
SP La Fiorita

Pennarossa vs SP La Fiorita

Tỷ số chung cuộc: Pennarossa 1-2 SP La Fiorita tại Campionato, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pennarossa thắng 1, hòa 0, SP La Fiorita thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Fonte Dell'Ovo, Città di San Marino
Trọng tài
L. Barbeno
Phong độ
LLLWL Pennarossa
LLDDD SP La Fiorita
  1. 23' A. Grassi A. Grandoni
  2. HT0-0
  3. 46' A. Brighi L. Lunadei
  4. 57' D. Rinaldi N. Palazzi
  5. 58' M. Ahmetovic M. Berretti
  6. 60' M. Stefanelli 1-0
  7. 65' 1-1 M. Gasperoni
  8. 76' M. Gasperoni
  9. 76' M. Semprini S. Pancotti
  10. 84' F. Ottaviani L. Cecchetti
  11. 90'+4 1-2 E. Bartolini
  12. FT1-2

Đội hình

Pennarossa HLV: M. Gori
  1. S. Benedettini
  2. A. Stelitano
  3. R. Mezzadri
  4. M. Berretti ▼ 58'
  5. A. Isaraj
  6. A. Conti
  7. R. Michelotti
  8. E. Zago
  9. M. Stefanelli
  10. L. Cecchetti ▼ 84'
  11. M. Ben Kacem

Dự bị 7

  1. M. Ahmetovic ▲ 58'
  2. F. Ottaviani ▲ 84'
  3. A. Boschi
  4. C. Giordano
  5. L. Righi
  6. M. Gueye
  7. V. Scalise
SP La Fiorita HLV: O. Lasagni
  1. G. Vivan
  2. M. Gasperoni
  3. A. Grandoni ▼ 23'
  4. N. Greco
  5. L. Fatica
  6. A. Amati
  7. N. Palazzi ▼ 57'
  8. L. Lunadei ▼ 46'
  9. M. Vitaioli
  10. E. Bartolini
  11. S. Pancotti ▼ 76'

Dự bị 8

  1. A. Grassi ▲ 23'
  2. A. Brighi ▲ 46'
  3. D. Rinaldi ▲ 57'
  4. M. Semprini ▲ 76'
  5. A. Hoxha
  6. L. Bonifazi
  7. P. Staiano
  8. T. Zafferani

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tre Penne
28 60 - 19 +41 68
2
Cosmos
28 64 - 13 +51 67
3
SP La Fiorita
28 41 - 17 +24 60
4
AC Virtus
28 53 - 25 +28 57
5
Tre Fiori FC
28 45 - 21 +24 56
6
A.C. Libertas
28 49 - 33 +16 47
7
SS Folgore Falciano Calcio
28 32 - 49 -17 31
8
Murata
28 41 - 57 -16 30
9
Juvenes / Dogana
28 40 - 46 -6 29
10
Domagnano
28 36 - 48 -12 26
11
S.C. Faetano
28 35 - 63 -28 25
12
Pennarossa
28 39 - 57 -18 25
13
San Giovanni
28 28 - 54 -26 23
14
F.C. Fiorentino
28 37 - 58 -21 23
15
Cailungo
28 29 - 69 -40 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs

So sánh

30Trận đấu41
40Ghi được60
61Thủng lưới37
1.33Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu