Akhmat vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 3-3 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 5, hòa 3, Krylia Sovetov thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
- Phong độ
- WDLDW Akhmat
- WDDDW Krylia Sovetov
- 15' 0-1 I. Oleynikov · M. Kramaric
- 29' Maksim Vityugov
- 36' L. Sadulaev · E. Cacintura 1-1
- 38' E. Cacintura · L. Sadulaev 2-1
- 45' 2-2 N. Chernov · Y. Gorshkov
- HT2-2
- 46' ▲ K. Shchetinin ▼ M. Samorodov
- 46' ▲ I. Chesnokov ▼ A. Rahmanovic
- 46' ▲ D. Makarov ▼ N. Rasskazov
- 52' Klisman Cake
- 60' G. Melkadze · E. Cacintura 3-2
- 63' Júlio Romão
- 70' ▲ D. Fernandez ▼ D. Oroz
- 70' ▲ K. Mukailov ▼ M. Kramaric
- 72' Georgiy Melkadze
- 72' 3-3 I. Oleynikov · M. Vityugov
- 75' ▲ O. Ndong ▼ A. Adamov
- 75' ▲ M. Konate ▼ G. Melkadze
- 76' ▲ K. Sidibe ▼ I. Silva
- 76' ▲ T. Galdames ▼
- 87' Kirill Pechenin
- 90'+2 Denis Makarov
- FT3-3
Đội hình
- 1V. Ulyanov 7.6
- 95A. Adamov ▼ 75' 6.2
- 4T. Ibishev 6.9
- 5K. Cake 6.3
- 8M. Bogosavac 6.9
- 18J. Romao 7.5
- 11I. Silva ▼ 76' 7.3
- 20M. Samorodov ▼ 46' 6.2
- 17E. Cacintura ⚽ ⇢ 8.6
- 7L. Sadulaev ⚽ ⇢ 7.9
- 77G. Melkadze ⚽ ▼ 75' 6.9
Dự bị 12
- 88G. Shelia
- 71R. Mitsaev
- 90O. Ndong ▲ 75' 6.9
- 81M. Sidorov
- 10K. Shchetinin ▲ 46' 6.6
- 6K. Sidibe ▲ 76' 6.7
- 70A. Gadzhiev
- 13M. Konate ▲ 75' 6.3
- 23G. Kenzhebek
- 76E. Maksuti
- 97A. Kasadzhikov
- 87A. R. Elberdov
- 30S. Pesjakov 6.5
- 15N. Rasskazov ▼ 46' 6.3
- 5D. Oroz ▼ 70' 6.3
- 23N. Chernov ⚽ 7.5
- 47S. Bozhin 6.6
- 2K. Pechenin 6.5
- 11A. Rahmanovic ▼ 46' 6.5
- 8M. Vityugov ⇢ 6.9
- 4Y. Gorshkov ⇢ 7.5
- 10M. Kramaric ⇢ ▼ 70' 6.5
- 19I. Oleynikov ⚽2 8.9
Dự bị 12
- 80N. Kokarev
- 39E. Frolov
- 72D. Fernandez ▲ 70' 6.9
- 18I. Lepskii
- 3T. Galdames ▲ 76' 6.5
- 17I. Chesnokov ▲ 46' 6.3
- 20K. Stolbov
- 77D. Makarov ▲ 46' 5.6
- 78D. Malikov Pavlovich
- 9C. Geoffrey
- 73V. Shitov
- 67K. Mukailov ▲ 70' 6.5
Thống kê
03⚑6
⚑230
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm11
6Trúng đích8
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị0
7Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
5Cứu thua3
582Chuyền bóng261
509Chuyền chính xác194
87%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 7 | +7 | 20 | |
| 2 | 8 | 11 - 8 | +3 | 16 | |
| 3 | 8 | 12 - 8 | +4 | 16 | |
| 4 | 8 | 15 - 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 8 | 16 - 7 | +9 | 15 | |
| 6 | 8 | 14 - 13 | +1 | 12 | |
| 7 | 8 | 12 - 9 | +3 | 11 | |
| 8 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 13 - 11 | +2 | 10 | |
| 10 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 11 | 8 | 7 - 10 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 13 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 14 | 8 | 9 - 18 | -9 | 5 | |
| 15 | 8 | 9 - 21 | -12 | 4 | |
| 16 | 8 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
14Trận đấu13
21Ghi được15
16Thủng lưới18
1.5Bàn thắng mỗi trận1.15
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai10