Akhmat
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Krylia Sovetov

Akhmat vs Krylia Sovetov

Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-2 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 5, hòa 3, Krylia Sovetov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
Sân vận động
Akhmat Arena, Groznyi
Phong độ
WDLDW Akhmat
WDDDW Krylia Sovetov
  1. 13' 0-1 B. Garré · R. Ezhov
  2. 24' A. Rahmanović D. Tsypchenko
  3. HT0-1
  4. 46' N. Rasskazov E. Karpitskiy
  5. 46' M. Vityugov D. Ivanisenia
  6. 54' Vladislav Kamilov
  7. 58' Roman Ezhov
  8. 60' G. Agalarov V. Ilyin
  9. 67' Jasmin Čeliković
  10. 71' Fernando Costanza
  11. 77' S. Babkin Fernando Costanza
  12. 85' 0-2 S. Babkin · N. Rasskazov
  13. 89' M. Barać R. Ezhov
  14. 90'+3 Darko Todorović
  15. 90'+1 V. Volkov Z. Divanović
  16. 90'+1 M. Yakuev B. Berisha
  17. 90'+5 G. Agalarov11m 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

Akhmat Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Tashuev
  1. 88G. Shelia 6.9
  2. 55D. Todorović 7.3
  3. 15A. Semenov 6.5
  4. 6J. Čeliković 6.3
  5. 19M. Bystrov 6.9
  6. 21I. Oleynikov 7.2
  7. 24Z. Divanović ▼ 90' 6.9
  8. 18V. Kamilov 6.9
  9. 7B. Berisha ▼ 90' 6.7
  10. 13M. Konaté 7.5
  11. 29V. Ilyin ▼ 60' 6.9

Dự bị 9

  1. 9G. Agalarov ▲ 60' 6.9
  2. 3V. Volkov ▲ 90' 6.2
  3. 71M. Yakuev ▲ 90' 6.3
  4. 1M. Oparin
  5. 35R. Tashaev
  6. 40R. Utsiev
  7. 33M. Matsuev
  8. 94A. Timofeev
  9. 48M. Akhmedov
Krylia Sovetov Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Osinkin
  1. 81B. Ovsyannikov 6.5
  2. 23G. Bijl 7.7
  3. 24R. Evgenyev 6.3
  4. 4A. Soldatenkov 7.9
  5. 5Y. Gorshkov 6.3
  6. 10B. Garré 8.2
  7. 21D. Ivanisenia ▼ 46' 6.7
  8. 22Fernando Costanza ▼ 77' 6.7
  9. 11R. Ezhov ▼ 89' 6.9
  10. 7D. Tsypchenko ▼ 24' 6.3
  11. 17E. Karpitskiy ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 20A. Rahmanović ▲ 24' 7.0
  2. 15N. Rasskazov ▲ 46' 6.6
  3. 8M. Vityugov ▲ 46' 6.7
  4. 6S. Babkin ▲ 77' 7.5
  5. 44M. Barać ▲ 89' 6.2
  6. 14N. Saltykov
  7. 9V. Khubulov
  8. 1I. Lomaev
  9. 39E. Frolov

Thống kê

024
820
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm10
2Trúng đích5
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn2
4Phạt góc8
0Việt vị3
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
467Chuyền bóng293
370Chuyền chính xác199
79%Chính xác chuyền68%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

50Trận đấu49
62Ghi được72
72Thủng lưới75
1.24Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu