Krylia Sovetov vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 2-1 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 2, hòa 3, Akhmat thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 16
- Sân vận động
- Solidarnost Samara Arena, Samara
- Phong độ
- DDDWD Krylia Sovetov
- WDLDW Akhmat
- -5' Fernando Costanza
- 23' Igor Dmitriev
- 39' Nader Ghandri
- 43' 0-1 M. Samorodov
- HT0-1
- 49' D. Oroz · V. Méndez 1-1
- 57' Nikolay Rasskazov
- 67' Lechi Sadulaev
- 68' Daniil Utkin11mhỏng 11m
- 70' ▲ M. Šatara ▼ A. Shvets
- 72' ▲ S. Pesyakov ▼ I. Lomaev
- 72' ▲ D. Ivanisenia ▼ S. Babkin
- 75' Igor Dmitriev
- 78' ▲ A. Talal ▼ D. Utkin
- 83' ▲ T. Galdames ▼ K. Pechenin
- 83' ▲ R. Ezhov ▼ B. Garré
- 85' Darko Todorović
- 88' I. Dmitriev · N. Rasskazov 2-1
- 90'+1 ▲ V. Shitov ▼ I. Oleynikov
- 90' ▲ Felippe Cardoso ▼ M. Samorodov
- FT2-1
Đội hình
- 1I. Lomaev ▼ 72' 7.3
- 15N. Rasskazov ⇢ 7.6
- 5D. Oroz ⚽ 6.9
- 4A. Soldatenkov 7.0
- 25K. Pechenin ▼ 83' 6.0
- 34V. Méndez ⇢ 6.9
- 6S. Babkin ▼ 72' 6.6
- 10B. Garré ▼ 83' 6.9
- 19I. Oleynikov ▼ 90' 7.0
- 28I. Dmitriev ⚽ 7.3
- 13I. Sergeev 7.0
Dự bị 12
- 30S. Pesyakov ▲ 72' 6.9
- 21D. Ivanisenia ▲ 72' 6.9
- 3T. Galdames ▲ 83' 6.3
- 11R. Ezhov ▲ 83' 6.6
- 73V. Shitov ▲ 90' 6.9
- 81B. Ovsyannikov
- 22Fernando Costanza
- 7D. Tsypchenko
- 32F. Orozco
- 76I. Bober
- 24R. Evgenyev
- 17U. Babaev
- 88G. Shelia 6.9
- 95A. Adamov 7.2
- 75N. Ghandri 6.9
- 2A. Zhirov 6.6
- 23A. Shvets ▼ 70' 6.6
- 55D. Todorović 6.9
- 47D. Utkin ▼ 78' 6.5
- 11Ismael Silva 6.6
- 15Camilo 7.0
- 10L. Sadulaev 7.3
- 20M. Samorodov ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 12
- 5M. Šatara ▲ 70' 6.3
- 14A. Talal ▲ 78' 6.7
- 30Felippe Cardoso ▲ 90' 6.3
- 72Y. Magomedov
- 40R. Utsiev
- 24Z. Divanović
- 71M. Yakuev
- 1M. Oparin
- 98S. Kovachev
- 4T. Ibishev
- 19M. Luna Diale
- 13M. Matsuev
Thống kê
03⚑9
⚑520
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm10
6Trúng đích5
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
9Phạt góc5
1Việt vị3
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
445Chuyền bóng262
340Chuyền chính xác177
76%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu52
62Ghi được59
85Thủng lưới71
1.38Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai33