Akhmat vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 3-1 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 5, hòa 3, Krylia Sovetov thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 5
- Phong độ
- WDLDW Akhmat
- WDDDW Krylia Sovetov
- 3' Dominik Oroz
- 5' E. Cacintura 1-0
- 22' Lechi Sadulaev
- 27' Ilzat Akhmetov
- HT1-0
- 46' ▲ N. Rasskazov ▼ A. Sutormin
- 49' Amar Rahmanović
- 51' M. Konate11m 2-0
- 60' ▲ I. Oleynikov ▼ A. Rahmanovic
- 64' Nikolay Rasskazov
- 65' ▲ G. Melkadze ▼ M. Konate
- 70' ▲ T. Galdames ▼ K. Pechenin
- 72' Thomas Galdames
- 75' Maksim Sidorov
- 79' E. Cacintura 3-0
- 83' ▲ J. Marin ▼ V. Rakov
- 83' ▲ V. Ignatenko ▼ I. Akhmetov
- 85' 3-1 V. Ignatenko · A. Soldatenkov
- 87' ▲ A. Gadzhiev ▼ M. Samorodov
- 90'+4 Jimmy Marín
- 90'+2 ▲ T. Ibishev ▼ E. Cacintura
- FT3-1
Đội hình
- 88G. Shelia 6.3
- 81M. Sidorov 6.9
- 90O. Ndong 6.5
- 75N. Ghandri 6.3
- 8M. Bogosavac 6.9
- 11I. Silva 6.6
- 42M. Keliano 7.2
- 20M. Samorodov ▼ 87' 7.0
- 17E. Cacintura ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 7L. Sadulaev 7.2
- 13M. Konate ⚽ ▼ 65' 6.9
Dự bị 12
- 1V. Ulyanov
- 72Y. Magomedov
- 4T. Ibishev ▲ 90'
- 22M. Zare
- 32I. Gaibov
- 40R. Utsiev
- 55D. Todorovic
- 14A. Talal
- 70A. Gadzhiev ▲ 87'
- 71M. Yakuev
- 9B. Mansilla
- 77G. Melkadze ▲ 65' 6.3
- 30S. Pesjakov 6.7
- 5D. Oroz 6.2
- 4A. Soldatenkov ⇢ 6.5
- 18I. Lepskii 6.6
- 9A. Sutormin ▼ 46' 6.3
- 14M. Banjac 7.0
- 22Fernando Costanza 7.3
- 2K. Pechenin ▼ 70' 6.7
- 7V. Rakov ▼ 83' 6.3
- 11A. Rahmanovic ▼ 60' 6.3
- 77I. Akhmetov ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 39E. Frolov
- 80N. Kokarev
- 3T. Galdames ▲ 70' 6.2
- 15N. Rasskazov ▲ 46' 5.7
- 23N. Chernov
- 24R. Evgenyev
- 47S. Bozhin
- 8M. Vityugov
- 19I. Oleynikov ▲ 60' 6.3
- 21D. Ivanisenia
- 26J. Marin ▲ 83' 6.5
- 91V. Ignatenko ⚽ ▲ 83' 7.2
Thống kê
02⚑3
⚑660
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm10
4Trúng đích4
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
3Phạt góc6
2Việt vị0
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng6
3Cứu thua1
280Chuyền bóng489
204Chuyền chính xác414
73%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu47
59Ghi được55
54Thủng lưới78
1.37Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai30