Krylia Sovetov vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 2-2 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 2, hòa 3, Akhmat thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 24
- Phong độ
- WDDDW Krylia Sovetov
- WDLDW Akhmat
- 4' A. Rahmanovic · M. Vityugov 1-0
- 10' 1-1 G. Melkadze · M. Samorodov
- 33' Sergey Babkin
- 39' Georgi Melkadze
- 40' 1-2 E. Cacintura11m
- 45'+3 Kirill Pechenin
- 45'+3 Maksim Samorodov
- HT1-2
- 46' ▲ M. Banjac ▼ S. Babkin
- 62' ▲ B. Mansilla ▼ M. Samorodov
- 65' ▲ I. Akhmetov ▼ J. Marin
- 67' Ivan Oleynikov
- 70' N. Chernov · M. Banjac 2-2
- 71' Lechi Sadulaev
- 75' ▲ G. Kenzhebek ▼ P. Gadio
- 80' ▲ V. Ignatenko ▼ A. Rahmanovic
- 80' ▲ A. Shumansky ▼ M. Vityugov
- 82' ▲ M. Konate ▼ G. Melkadze
- 82' ▲ T. Ibishev ▼ L. Sadulaev
- 87' ▲ V. Khubulov ▼ I. Oleynikov
- 90'+3 Galymzhan Kenzhebek
- FT2-2
Đội hình
- 30S. Pesjakov 6.2
- 22Fernando Costanza 6.3
- 23N. Chernov ⚽ 7.2
- 47S. Bozhin 6.9
- 2K. Pechenin 6.9
- 15N. Rasskazov 6.5
- 8M. Vityugov ⇢ ▼ 80' 7.0
- 6S. Babkin ▼ 46' 6.5
- 26J. Marin ▼ 65' 6.5
- 19I. Oleynikov ▼ 87' 6.2
- 11A. Rahmanovic ⚽ ▼ 80' 7.9
Dự bị 12
- 80N. Kokarev
- 39E. Frolov
- 72D. Fernandez
- 24R. Evgenyev
- 5D. Oroz
- 10V. Khubulov ▲ 87' 6.3
- 14M. Banjac ▲ 46' 7.2
- 20K. Stolbov
- 18I. Lepskii
- 91V. Ignatenko ▲ 80' 6.5
- 77I. Akhmetov ▲ 65' 6.3
- 70A. Shumansky ▲ 80' 6.7
- 1V. Ulyanov 7.0
- 82D. Khlusevich 6.2
- 22M. Zare 6.9
- 5K. Cake 6.7
- 8M. Bogosavac 6.3
- 19S. Pryakhin 7.2
- 37P. Gadio ▼ 75' 7.5
- 20M. Samorodov ⇢ ▼ 62' 6.9
- 17E. Cacintura ⚽ 6.2
- 7L. Sadulaev ▼ 82' 7.2
- 77G. Melkadze ⚽ ▼ 82' 7.7
Dự bị 12
- 88G. Shelia
- 72Y. Magomedov
- 9B. Mansilla ▲ 62' 6.3
- 13M. Konate ▲ 82' 6.3
- 23G. Kenzhebek ▲ 75' 6.7
- 4T. Ibishev ▲ 82' 6.6
- 40R. Utsiev
- 10R. Zhemaletdinov
- 81M. Sidorov
- 80V. Tsarukyan
- 27A. Davlitgereev
- 2D. Abdulkadyrov
Thống kê
03⚑11
⚑430
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm11
6Trúng đích3
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
11Phạt góc4
2Việt vị0
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
482Chuyền bóng311
404Chuyền chính xác240
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
55Ghi được59
78Thủng lưới54
1.17Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai35