Krylia Sovetov
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Akhmat

Krylia Sovetov vs Akhmat

Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 0-1 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 2, hòa 3, Akhmat thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 20
Sân vận động
Solidarnost Arena, Samara
Trọng tài
R. Shafeev
Phong độ
WDDDW Krylia Sovetov
WDLDW Akhmat
  1. 13' Aleksandr Soldatenkov
  2. HT0-0
  3. 46' 0-1 A. Timofeev · G. Agalarov
  4. 54' Evgeniy Kharin
  5. 58' Artem Timofeev
  6. 62' Lechi Sadulaev
  7. 67' V. Shitov B. Garré
  8. 67' A. Ćirković R. Ezhov
  9. 67' M. Vityugov Fernando Costanza
  10. 69' V. Karapuzov L. Sadulaev
  11. 70' Vladislav Karapuzov
  12. 76' N. Rasskazov Y. Gorshkov
  13. 77' D. Tsypchenko A. Rahmanović
  14. 80' Z. Nižić A. Semenov
  15. 86' Ivan Lomaev
  16. 90'+4 Giorgi Shelia
  17. 90'+1 V. Iljin G. Agalarov
  18. FT0-1

Đội hình

Krylia Sovetov Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Osinkin
  1. 1I. Lomaev 6.3
  2. 23G. Bijl 7.5
  3. 24R. Evgenjev 6.9
  4. 4A. Soldatenkov 6.6
  5. 5Y. Gorshkov ▼ 76' 6.3
  6. 28B. Garré ▼ 67' 6.5
  7. 14A. Kovalenko 6.9
  8. 22Fernando Costanza ▼ 67' 6.9
  9. 11R. Ezhov ▼ 67' 7.0
  10. 20A. Rahmanović ▼ 77' 6.9
  11. 9V. Pisarskiy 7.3

Dự bị 12

  1. 73V. Shitov ▲ 67' 6.7
  2. 30A. Ćirković ▲ 67' 6.6
  3. 8M. Vityugov ▲ 67' 6.9
  4. 15N. Rasskazov ▲ 76' 7.0
  5. 7D. Tsypchenko ▲ 77' 6.6
  6. 39E. Frolov
  7. 19N. Khlusov
  8. 95I. Gaponov
  9. 29A. Zuev
  10. 81B. Ovsyannikov
  11. 31G. Zotov
  12. 21D. Ivanisenya
Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tashuev
  1. 88G. Shelia 8.3
  2. 40R. Utsiev 7.0
  3. 15A. Semenov ▼ 80' 7.0
  4. 5M. Šatara 7.3
  5. 59E. Kharin 7.2
  6. 18V. Kamilov 6.6
  7. 94A. Timofeev 8.0
  8. 11L. Sadulaev ▼ 69' 6.3
  9. 21I. Oleynikov 6.9
  10. 7B. Berisha 6.9
  11. 77G. Agalarov ▼ 90' 7.2

Dự bị 11

  1. 17V. Karapuzov ▲ 69' 6.3
  2. 20Z. Nižić ▲ 80' 6.7
  3. 29V. Iljin ▲ 90'
  4. 99I. Chernyak
  5. 4D. Todorović
  6. 24Z. Divanović
  7. 96M. Bystrov
  8. 35R. Tashaev
  9. 25A. Troshechkin
  10. 33M. Matsuev
  11. 1M. Oparin

Thống kê

024
450
52%Kiểm soát bóng48%
24Dứt điểm12
8Trúng đích3
10Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn6
4Phạt góc4
0Việt vị3
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
2Cứu thua8
368Chuyền bóng359
267Chuyền chính xác250
73%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 74 - 20 +54 70
2
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 27 +29 58
3
F.K. Spartak Moskva
30 60 - 38 +22 54
4
FC Rostov
30 48 - 44 +4 53
5
Akhmat
30 51 - 39 +12 50
6
FC Krasnodar
30 62 - 46 +16 48
7
FC Orenburg
30 58 - 55 +3 46
8
Lokomotiv
30 54 - 46 +8 45
9
Dynamo
30 49 - 45 +4 45
10
PFC Sochi
30 37 - 54 -17 38
11
FC Ural Yekaterinburg
30 33 - 45 -12 36
12
Krylia Sovetov
30 32 - 45 -13 32
13
FC Nizhny Novgorod
30 33 - 50 -17 30
14
Fakel
30 36 - 48 -12 30
15
Khimki
30 25 - 67 -42 18
16
Torpedo Moskva
30 22 - 61 -39 13
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

44Trận đấu39
52Ghi được64
59Thủng lưới56
1.18Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu