Krylia Sovetov vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 0-2 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 2, hòa 3, Akhmat thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
- Sân vận động
- Solidarnost Arena, Samara
- Phong độ
- DDDWD Krylia Sovetov
- DLDWL Akhmat
- 22' Sergey Babkin
- 45'+1 0-1 M. Konaté · B. Berisha
- HT0-1
- 62' 0-2 B. Berisha
- 63' ▲ F. Orozco ▼ S. Babkin
- 63' ▲ K. Pechenin ▼ B. Garré
- 64' ▲ V. Kamilov ▼ S. Kovachev
- 64' ▲ L. Sadulaev ▼ B. Berisha
- 74' ▲ A. Shvets ▼ A. Timofeev
- 75' ▲ D. Todorović ▼ Lucas Lovat
- 79' ▲ G. Agalarov ▼ M. Konaté
- 84' ▲ P. Popov ▼ V. Shitov
- 84' ▲ V. Pisarskiy ▼ A. Rahmanović
- 90' ▲ D. Ivanisenia ▼ Fernando Costanza
- FT0-2
Đội hình
- 1I. Lomaev 6.9
- 15N. Rasskazov 6.5
- 95I. Gaponov 6.7
- 4A. Soldatenkov 6.7
- 5Y. Gorshkov 6.3
- 10B. Garré ▼ 63' 7.2
- 22Fernando Costanza ▼ 90' 7.5
- 6S. Babkin ▼ 63' 6.6
- 14N. Saltykov 7.6
- 20A. Rahmanović ▼ 84' 6.6
- 73V. Shitov ▼ 84' 6.9
Dự bị 12
- 32F. Orozco ▲ 63' 6.3
- 25K. Pechenin ▲ 63' 6.3
- 92P. Popov ▲ 84' 6.3
- 77V. Pisarskiy ▲ 84' 6.7
- 21D. Ivanisenia ▲ 90'
- 24R. Evgenyev
- 18D. Yakuba
- 30A. Sokolov
- 31G. Zotov
- 17E. Karpitskiy
- 61D. Beltyukov
- 39E. Frolov
- 88G. Shelia 7.5
- 8M. Bogosavac 6.6
- 4T. Ibishev 7.2
- 75N. Ghandri 7.9
- 5M. Šatara 7.7
- 36Lucas Lovat ▼ 75' 7.2
- 98S. Kovachev ▼ 64' 6.5
- 94A. Timofeev ▼ 74' 7.2
- 16Camilo 7.2
- 13M. Konaté ⚽ ▼ 79' 7.5
- 7B. Berisha ⚽ ⇢ ▼ 64' 7.9
Dự bị 9
- 18V. Kamilov ▲ 64' 6.7
- 10L. Sadulaev ▲ 64' 6.7
- 23A. Shvets ▲ 74' 6.9
- 55D. Todorović ▲ 75' 6.6
- 9G. Agalarov ▲ 79' 6.6
- 40R. Utsiev
- 1M. Oparin
- 21I. Oleynikov
- 33M. Matsuev
Thống kê
01⚑8
⚑300
72%Kiểm soát bóng28%
14Dứt điểm11
2Trúng đích5
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
8Phạt góc3
1Việt vị3
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
691Chuyền bóng269
590Chuyền chính xác184
85%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
49Trận đấu50
72Ghi được62
75Thủng lưới72
1.47Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai25