Akhmat vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-1 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 5, hòa 3, Krylia Sovetov thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 9
- Sân vận động
- Akhmat Arena, Groznyi
- Phong độ
- DLDWL Akhmat
- DDDWD Krylia Sovetov
- -5' Thomas Galdames
- 28' Felippe Cardoso
- 29' Camilo
- HT0-0
- 46' ▲ S. Kovachev ▼ A. Talal
- 49' Roman Ezhov
- 60' Ivan Oleynikov
- 68' Felippe Cardoso · M. Samorodov 1-0
- 69' ▲ I. Dmitriev ▼ F. Orozco
- 70' ▲ V. Shitov ▼ I. Oleynikov
- 70' ▲ S. Babkin ▼ V. Méndez
- 75' Felippe Cardoso
- 81' ▲ Z. Divanović ▼ M. Samorodov
- 85' ▲ V. Kamilov ▼ M. Luna Diale
- 86' ▲ D. Tsypchenko ▼ R. Ezhov
- 87' Dominik Oroz
- 90'+5 Darko Todorović
- 90'+3 ▲ N. Ghandri ▼ Felippe Cardoso
- 90'+3 ▲ K. Pechenin ▼ T. Galdames
- 90'+6 1-1 D. Oroz · I. Dmitriev
- FT1-1
Đội hình
- 88G. Shelia 6.3
- 95A. Adamov 6.9
- 5M. Šatara 7.0
- 2A. Zhirov 7.0
- 55D. Todorović 6.9
- 14A. Talal ▼ 46' 6.6
- 15Camilo 7.0
- 23A. Shvets 7.6
- 20M. Samorodov ⇢ ▼ 81' 7.2
- 30Felippe Cardoso ⚽ ▼ 90' 7.6
- 19M. Luna Diale ▼ 85' 7.0
Dự bị 12
- 98S. Kovachev ▲ 46' 6.6
- 24Z. Divanović ▲ 81' 6.3
- 18V. Kamilov ▲ 85' 6.7
- 75N. Ghandri ▲ 90'
- 10L. Sadulaev
- 36Lucas Lovat
- 71M. Yakuev
- 11Ismael Silva
- 47D. Utkin
- 4T. Ibishev
- 1M. Oparin
- 40R. Utsiev
- 1I. Lomaev 6.9
- 23G. Bijl 7.3
- 5D. Oroz ⚽ 7.5
- 24R. Evgenyev 6.9
- 3T. Galdames ▼ 90' 6.0
- 22Fernando Costanza 7.3
- 34V. Méndez ▼ 70' 6.3
- 11R. Ezhov ▼ 86' 6.5
- 19I. Oleynikov ▼ 70' 6.5
- 32F. Orozco ▼ 69' 6.3
- 13I. Sergeev 6.3
Dự bị 12
- 28I. Dmitriev ▲ 69' 7.0
- 73V. Shitov ▲ 70' 6.7
- 6S. Babkin ▲ 70' 6.7
- 7D. Tsypchenko ▲ 86' 6.7
- 25K. Pechenin ▲ 90'
- 10B. Garré
- 4A. Soldatenkov
- 76I. Bober
- 17U. Babaev
- 39E. Frolov
- 81B. Ovsyannikov
- 95I. Gaponov
Thống kê
03⚑6
⚑340
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm5
5Trúng đích2
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi21
3Thẻ vàng4
1Cứu thua4
373Chuyền bóng310
273Chuyền chính xác215
73%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu45
59Ghi được62
71Thủng lưới85
1.13Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai22