FC Orenburg
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

FC Orenburg vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 0-3 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 2, hòa 1, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 2
Phong độ
WDDDD FC Orenburg
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 6' 0-1 M. Glushenkov · Pedrinho
  2. 21' Aleksey Tataev
  3. 23' Román Vega
  4. 25' Andrey Kasadzhikov
  5. HT0-1
  6. 46' E. Tsenov D. Vedernikov
  7. 46' Douglas Santos R. Vega
  8. 58' 0-2 M. Glushenkov
  9. 61' R. Golybin A. Kasadzhikov
  10. 66' Alexandre Jesus A. Tataev
  11. 66' A. Kasimov D. Rybchinskiy
  12. 66' 0-3 M. Glushenkov · Jhon Jhon
  13. 69' Luiz Henrique Jhon Jhon
  14. 69' K. Andrade Nino
  15. 76' Jhon Palacios
  16. 78' B. Bosch D. Puebla
  17. 84' A. Mostovoy Pedrinho
  18. 84' Felipe Augusto A. Sobolev
  19. FT0-3

Đội hình

FC Orenburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ildar Akhmetzyanov
  1. 88M. Rudakov 5.9
  2. 24M. Sivis 5.9
  3. 6J. Palacios 6.2
  4. 5A. Tataev ▼ 66' 6.2
  5. 3D. Vedernikov ▼ 46' 6.0
  6. 57E. Bolotov 6.0
  7. 78R. Kul 7.2
  8. 20D. Rybchinskiy ▼ 66' 6.7
  9. 8D. Puebla ▼ 78' 6.7
  10. 77A. Kasadzhikov ▼ 61' 5.9
  11. 30G. Guzina 6.2

Dự bị 12

  1. 95A. Khodanovich
  2. 53V. Korobov
  3. 26E. Tsenov ▲ 46' 6.2
  4. 19Alexandre Jesus ▲ 66' 6.6
  5. 38A. Kasimov ▲ 66' 6.9
  6. 21B. Bosch ▲ 78' 6.7
  7. 2S. Poroykov
  8. 27R. Golybin ▲ 61' 6.9
  9. 65I. Ivashchenko
  10. 11E. Nazarenko
  11. 96K. Dudarin
  12. 63O. Minatulaev
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Semak
  1. 16D. Adamov 6.9
  2. 31Gustavo Mantuan 7.2
  3. 78I. Diveev 7.6
  4. 33Nino ▼ 69' 7.3
  5. 66R. Vega ▼ 46' 6.9
  6. 5W. Barrios 7.0
  7. 8Wendel 7.6
  8. 10M. Glushenkov ⚽3 9.9
  9. 20Pedrinho ▼ 84' 6.9
  10. 14Jhon Jhon ▼ 69' 7.2
  11. 7A. Sobolev ▼ 84' 7.0

Dự bị 12

  1. 71D. Odoevskiy
  2. 57B. Moskvichev
  3. 21A. Erokhin
  4. 3Douglas Santos ▲ 46' 6.6
  5. 6V. Drkusic
  6. 17A. Mostovoy ▲ 84' 6.6
  7. 28N. Alip
  8. 11Luiz Henrique ▲ 69' 6.9
  9. 15V. Karavaev
  10. 25K. Andrade ▲ 69' 6.9
  11. 9Felipe Augusto ▲ 84' 6.7
  12. 61D. Kondakov

Thống kê

035
210
31%Kiểm soát bóng69%
13Dứt điểm12
2Trúng đích5
8Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
5Phạt góc2
3Việt vị2
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
253Chuyền bóng590
201Chuyền chính xác527
79%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
7 13 - 6 +7 19
2
P.F.K. CSKA Moskva
7 11 - 7 +4 15
3
Dynamo
7 10 - 8 +2 13
4
F.K. Spartak Moskva
7 12 - 7 +5 13
5
F.K. Zenit Sankt Peterburg
7 14 - 6 +8 12
6
Dinamo Makhachkala
7 12 - 10 +2 12
7
Baltika
7 10 - 7 +3 10
8
Rubin
7 10 - 9 +1 10
9
FC Rostov
7 10 - 11 -1 8
10
FC Orenburg
7 7 - 9 -2 8
11
Akhmat
7 10 - 9 +1 7
12
Krylia Sovetov
7 10 - 12 -2 7
13
Lokomotiv
7 6 - 8 -2 6
14
Rodina Moskva
7 8 - 19 -11 4
15
Akron
7 8 - 17 -9 4
16
Fakel
7 4 - 10 -6 2
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

12Trận đấu15
16Ghi được28
18Thủng lưới11
1.33Bàn thắng mỗi trận1.87
2Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu