FC Orenburg vs F.K. Zenit Sankt Peterburg
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 2-2 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 2, hòa 1, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Gazovik, Rostoshi
- Trọng tài
- A. Sukhoy
- Phong độ
- WDDDD FC Orenburg
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- 8' Wílmar Barrios
- 28' 0-1 Gustavo Mantuan · M. Cassierra
- 41' A. Ektov · K. Pechenin 1-1
- HT1-1
- 58' Brian Mansilla
- 60' Dmitri Chistyakov
- 62' R. Gojković · G. Florentín 2-1
- 69' ▲ D. Vorobjev ▼ T. Ayupov
- 69' ▲ I. Sergeev ▼ M. Cassierra
- 70' ▲ D. Kuzyaev ▼ A. Sutormin
- 74' ▲ S. Oganesyan ▼ V. Obukhov
- 76' Claudinho
- 78' ▲ A. Baranovskiy ▼ A. Mostovoy
- 78' ▲ A. Erokhin ▼ Claudinho
- 80' ▲ M. Sivakov ▼ K. Kaplenko
- 85' Mikhail Sivakov
- 86' ▲ A. Adamov ▼ D. Krugovoy
- 90'+5 2-2 I. Sergeev · Gustavo Mantuan
- FT2-2
Đội hình
- 99N. Sysuev 6.3
- 19A. Ektov ⚽ 7.3
- 15R. Gojković ⚽ 7.9
- 22M. Pérez 5.6
- 25K. Pechenin ⇢ 6.7
- 55K. Kaplenko ▼ 80' 6.3
- 5T. Ayupov ▼ 69' 6.3
- 23L. Vera 6.6
- 21G. Florentín ⇢ 7.9
- 13V. Obukhov ▼ 74' 6.3
- 9B. Mansilla 7.2
Dự bị 11
- 10D. Vorobjev ▲ 69' 6.2
- 7S. Oganesyan ▲ 74' 6.3
- 3M. Sivakov ▲ 80' 6.2
- 2V. Poluyakhtov
- 4D. Khotulev
- 38N. Titkov
- 37D. Kapustyanskiy
- 80J. Marín
- 90A. Kenyaykin
- 1E. Goshev
- 17Y. Kovalev
- 1A. Vasyutin 6.6
- 19A. Sutormin ▼ 70' 6.6
- 2D. Chistyakov 6.6
- 28N. Alip 6.6
- 4D. Krugovoy ▼ 86' 6.2
- 5W. Barrios 6.6
- 3Douglas Santos 7.5
- 31Gustavo Mantuan ⚽ ⇢ 8.0
- 11Claudinho ▼ 78' 7.5
- 17A. Mostovoy ▼ 78' 6.9
- 30M. Cassierra ⇢ ▼ 69' 7.2
Dự bị 8
- 33I. Sergeev ⚽ ▲ 69' 7.3
- 14D. Kuzyaev ▲ 70' 6.9
- 96A. Baranovskiy ▲ 78' 6.9
- 21A. Erokhin ▲ 78' 6.3
- 23A. Adamov ▲ 86' 6.9
- 94D. Kozlov
- 61B. Moskvichev
- 41M. Kerzhakov
Thống kê
02⚑3
⚑1130
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm17
6Trúng đích5
1Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc11
1Việt vị2
15Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
348Chuyền bóng529
280Chuyền chính xác447
80%Chính xác chuyền84%
So sánh
38Trận đấu44
74Ghi được98
71Thủng lưới31
1.95Bàn thắng mỗi trận2.23
7Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai58