FC Orenburg vs F.K. Zenit Sankt Peterburg
Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 0-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 2, hòa 1, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Gazovik, Rostoshi
- Phong độ
- WDDDD FC Orenburg
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- 20' Aleksandr Sobolev
- 31' Aleksandr Kovalenko
- 38' Aleksandr Kovalenko
- 38' Aleksandr Kovalenko
- 41' ▲ Gustavo Mantuan ▼ S. Eraković
- HT0-0
- 46' ▲ M. Cassierra ▼ A. Sobolev
- 57' ▲ D. Rybchinskiy ▼ S. Saharkhizan
- 60' ▲ L. Gondou ▼ A. Mostovoy
- 79' ▲ G. Zotov ▼ K. Karataş
- 79' ▲ Artur ▼ Pedro Henrique
- 79' ▲ A. Erokhin ▼ M. Glushenkov
- 89' ▲ J. Thompson ▼ J. Marín
- 89' ▲ A. Baranovskiy ▼ B. Mansilla
- 90'+5 Luciano Gondou
- 90'+6 0-1 A. Erokhin · N. Alip
- FT0-1
Đội hình
- 99N. Sysuev 7.2
- 81M. Sidorov 7.0
- 22M. Pérez 6.6
- 38A. Kasimov 7.2
- 35K. Karataş ▼ 79' 6.9
- 8I. Bašić 6.7
- 18A. Kovalenko 5.3
- 9B. Mansilla ▼ 89' 6.3
- 6M. Ghorbani 6.2
- 80J. Marín ▼ 89' 7.2
- 10S. Saharkhizan ▼ 57' 6.3
Dự bị 11
- 20D. Rybchinskiy ▲ 57' 6.7
- 31G. Zotov ▲ 79' 6.3
- 16J. Thompson ▲ 89' 6.3
- 96A. Baranovskiy ▲ 89' 6.5
- 24T. Muro
- 59M. Syshchenko
- 13A. Kenyaykin
- 1B. Moskvichev
- 71V. Kerin
- 94D. Miller
- 61S. Stolbov
- 16D. Adamov 7.3
- 25S. Eraković ▼ 41' 6.5
- 27Nino 7.9
- 28N. Alip ⇢ 7.9
- 3Douglas Santos 7.9
- 5W. Barrios 7.5
- 24Pedro Henrique ▼ 79' 6.3
- 67M. Glushenkov ▼ 79' 7.7
- 11Claudinho 8.2
- 17A. Mostovoy ▼ 60' 6.6
- 7A. Sobolev ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 31Gustavo Mantuan ▲ 41' 7.9
- 30M. Cassierra ▲ 46' 7.2
- 32L. Gondou ▲ 60' 6.9
- 9Artur ▲ 79' 6.3
- 21A. Erokhin ⚽ ▲ 79' 7.3
- 88V. Pavlov
- 79D. Vasilyev
- 4Y. Gorshkov
- 91D. Byazrov
- 2D. Chistyakov
- 77I. Akhmetov
- 15V. Karavaev
Thống kê
12⚑5
⚑610
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm20
2Trúng đích7
4Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị5
13Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
272Chuyền bóng579
187Chuyền chính xác496
69%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu58
44Ghi được125
74Thủng lưới40
1.1Bàn thắng mỗi trận2.16
5Giữ sạch lưới30
23Trên 2.5 bàn29
18Hiệp hai64