FC Orenburg
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

FC Orenburg vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: FC Orenburg 3-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Orenburg thắng 2, hòa 1, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Gazovik, Rostoshi
Phong độ
WDDDD FC Orenburg
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 2' 0-1 Gustavo Mantuan · D. Krugovoy
  2. 7' D. Vorobyev · B. Mansilla 1-1
  3. 9' A. Sutormin M. Fernandes
  4. 14' Renato Gojković
  5. 25' M. Pérez · D. Vorobyev 2-1
  6. 36' B. Mansilla · Y. Kovalev 3-1
  7. HT3-1
  8. 46' Rodrigão A. Sutormin
  9. 46' W. Isidor D. Krugovoy
  10. 49' Maksim Sidorov
  11. 65' S. Oganesyan Y. Kovalev
  12. 72' Brian Mansilla
  13. 72' Wilson Isidor
  14. 78' A. Erokhin Claudinho
  15. 81' Justin Cuero
  16. 81' J. Cuero D. Vorobyev
  17. 86' J. Marín B. Mansilla
  18. 90'+2 Ivan Bašić
  19. 90'+1 Rodrigão Prado
  20. FT3-1

Đội hình

FC Orenburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: David Deogracia
  1. 99N. Sysuev 9.0
  2. 6A. Adamov 6.6
  3. 15R. Gojković 6.3
  4. 22M. Pérez 7.9
  5. 81M. Sidorov 6.7
  6. 8I. Bašić 6.6
  7. 55K. Kaplenko 7.0
  8. 23L. Vera 7.0
  9. 17Y. Kovalev ▼ 65' 7.5
  10. 10D. Vorobyev ▼ 81' 8.0
  11. 9B. Mansilla ▼ 86' 8.2

Dự bị 12

  1. 11S. Oganesyan ▲ 65' 6.9
  2. 19J. Cuero ▲ 81' 6.5
  3. 80J. Marín ▲ 86' 6.2
  4. 4D. Khotulev
  5. 3M. Sivakov
  6. 25K. Pechenin
  7. 14Y. Mikhaylov
  8. 13V. Obukhov
  9. 90A. Kenyaykin
  10. 21G. Florentín
  11. 2V. Poluyakhtov
  12. 38N. Titkov
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Semak
  1. 1A. Vasyutin 6.0
  2. 6M. Fernandes ▼ 9' 6.2
  3. 25S. Eraković 6.6
  4. 28N. Alip 6.5
  5. 3Douglas Santos 8.6
  6. 4D. Krugovoy ▼ 46' 6.9
  7. 8Wendel 6.7
  8. 5W. Barrios 6.9
  9. 11Claudinho ▼ 78' 7.3
  10. 31Gustavo Mantuan 8.7
  11. 33I. Sergeev 7.0

Dự bị 10

  1. 19A. Sutormin ▲ 9' 6.7
  2. 55Rodrigão ▲ 46' 7.3
  3. 10W. Isidor ▲ 46' 7.2
  4. 21A. Erokhin ▲ 78' 6.9
  5. 16D. Adamov
  6. 2D. Chistyakov
  7. 95G. Korolev
  8. 18A. Kovalenko
  9. 77Robert Renan
  10. 37Du Queiroz

Thống kê

051
1020
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm32
3Trúng đích14
7Chệch đích12
9Sút trong vòng cấm20
1Sút ngoài vòng cấm12
0Bị chặn6
1Phạt góc10
2Việt vị2
19Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
13Cứu thua0
262Chuyền bóng561
178Chuyền chính xác472
68%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

54Trận đấu60
70Ghi được108
82Thủng lưới51
1.3Bàn thắng mỗi trận1.8
12Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu